éparpillement
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Sự rải rắc: Hành động làm cho các vật nhỏ, riêng lẻ nằm rải rác, phân tán ra nhiều nơi khác nhau.
- (Nghĩa bóng) Sự phân tán: Trạng thái hoặc hành động làm cho sự chú ý, nỗ lực hoặc nguồn lực bị chia nhỏ và hướng về nhiều mục tiêu khác nhau, dẫn đến thiếu tập trung.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- L'éparpillement des graines par le vent est essentiel pour certaines plantes. (Sự rải rắc hạt giống bởi gió là điều cần thiết đối với một số loài cây.)
- L'éparpillement de ses forces sur trop de projets a conduit à son échec. (Sự phân tán sức lực của anh ta vào quá nhiều dự án đã dẫn đến thất bại.)
- On observe un éparpillement des votes entre de nombreux candidats. (Người ta quan sát thấy sự phân tán phiếu bầu giữa nhiều ứng cử viên.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Éparpillement de l'attention": sự phân tán sự chú ý.
- L'éparpillement de l'attention dû aux notifications constantes réduit la productivité. (Sự phân tán sự chú ý do các thông báo liên tục làm giảm năng suất.)
"Éparpillement géographique": sự phân tán về mặt địa lý.
- L'éparpillement géographique de nos équipes complique la coordination. (Sự phân tán về mặt địa lý của các đội nhóm chúng tôi làm phức tạp hóa việc phối hợp.)
Biến thể và từ gần giống
Éparpiller (động từ): rải rắc, phân tán.
- Il a éparpillé ses affaires dans toute la pièce. (Anh ấy đã vứt đồ đạc của mình rải rác khắp căn phòng.)
Épars, éparse (tính từ): rải rác, lác đác.
- Des villages épars dans la montagne. (Những ngôi làng rải rác trên núi.)
Từ đồng nghĩa
- Dispersion: sự phân tán, sự rải rác.
- Dissémination: sự rải rắc, sự phát tán (thường dùng cho hạt giống, thông tin).
- Morcellement: sự chia nhỏ, sự phân chia.
Từ trái nghĩa
- Concentration: sự tập trung.
- Rassemblement: sự tập hợp, sự tụ họp.
- Regroupement: sự tập hợp lại, sự nhóm lại.
danh từ giống đực
- sự rải rắc
- (nghĩa bóng) sự phân tán