éparpiller
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Rải rác, làm tung tóe: Hành động làm cho các vật nhỏ, nhiều và thường giống nhau phân tán ra nhiều nơi một cách không tập trung.
- Phân tán: (Nghĩa bóng) Làm cho một thứ vốn tập trung trở nên chia nhỏ, không còn tập trung vào một điểm.
- Tiêu phung phí: (Nghĩa bóng, thường dùng với tiền bạc, tài nguyên) Sử dụng một cách lãng phí, không có chủ đích rõ ràng.
Ví dụ sử dụng
- (Anh ấy đã rải hạt cho chim ăn.)
- (Gió đã làm tung tóe tất cả giấy tờ trên sàn.)
- (Hãy tránh phân tán nỗ lực của bạn vào quá nhiều dự án.)
- (Anh ta đã tiêu phung phí toàn bộ gia tài của mình trong một thời gian ngắn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "s'éparpiller" (tự động từ): Tự phân tán, tự chia nhỏ (sự chú ý, năng lượng).
- Elle s'éparpille trop, elle devrait se concentrer sur une tâche à la fois. (Cô ấy tự phân tán quá nhiều, cô ấy nên tập trung vào một nhiệm vụ tại một thời điểm.)
- "éparpillé(e)" (tính từ): Ở trạng thái bị rải rác, phân tán.
- Ses affaires sont éparpillées dans toute la maison. (Đồ đạc của anh ấy bị vứt rải rác khắp nhà.)
Biến thể và từ gần giống
- Disperser (v): Phân tán, giải tán (thường có chủ ý, mạnh mẽ hơn, dùng cho đám đông, ánh sáng).
- Répandre (v): Rải, trải ra, lan tỏa (có thể dùng cho chất lỏng, mùi hương, tin đồn).
- Disséminer (v): Gieo rắc, phổ biến (thường dùng cho hạt giống, ý tưởng, thông tin).
Từ đồng nghĩa
- Répandre: rải, lan tỏa.
- Disperser: phân tán.
- Dissiper: làm tiêu tan, phung phí (tiền bạc, năng lượng).
Từ trái nghĩa
- Rassembler: tập hợp, thu gom lại.
- Concentrer: tập trung.
- Économiser: tiết kiệm (tiền bạc).
Thành ngữ liên quan
- Éparpiller son argent par les fenêtres: (Nghĩa đen: Ném tiền qua cửa sổ) Tiêu tiền một cách phung phí, vô ích.
- Acheter cette voiture de luxe, c'est éparpiller son argent par les fenêtres. (Mua chiếc xe sang trọng đó chẳng khác nào ném tiền qua cửa sổ.)
ngoại động từ
- rải rác, làm tung tóe
- éparpiller des fleursrải rắc hoa
- rải
- éparpiller des troupes de long de la frontièrerải quân đội dọc biên giới
- (nghĩa bóng) phân tán
- éparpiller son attentionphân tán sự chú ý
- éparpiller l'argenttiêu tiền phung phí; ném tiền qua cửa sổ