épenthétique

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • (Ngôn ngữ học) Chêm âm: Dùng để mô tả một âm thanh (thườngmột nguyên âm hoặc phụ âm) được chèn thêm vào giữa các âm khác trong một từ để giúp việc phát âm dễ dàng hơn. Hiện tượng này gọi là "épenthèse".
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Le « t » dans « aventure » (du latin « adventura ») est une consonne épenthétique. (Chữ "t" trong từ "aventure" (từ tiếng Latin "adventura") là một phụ âm chêm âm.)
    • En vietnamien, đôi khi hiện tượng âm épenthétique để tránh cụm phụ âm khó đọc. (Trong tiếng Việt, đôi khi hiện tượng âm chêm để tránh cụm phụ âm khó đọc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Son épenthétique": âm chêm.

    • Le son épenthétique apparaît souvent dans le langage familier ou les dialectes. (Âm chêm thường xuất hiện trong ngôn ngữ thông tục hoặc phương ngữ.)
  • "Insertion épenthétique": sự chèn âm.

    • L'insertion épenthétique est un processus phonologique courant. (Sự chèn âmmột quá trình ngữ âm phổ biến.)
Biến thể từ gần giống
  • Épenthèse (danh từ giống cái): hiện tượng chêm âm.
    • L'épenthèse est étudiée en phonologie. (Hiện tượng chêm âm được nghiên cứu trong ngữ âm học.)
Từ đồng nghĩa
  • Inséré: được chèn vào (trong ngữ cảnh ngôn ngữ học).
  • Intrusif: tính xâm nhập, xen vào (dùng cho âm thanh không trong từ gốc).
Các cụm từ liên quan
  • Phénomène épenthétique: hiện tượng chêm âm.
    • Ce phénomène épenthétique est observable dans de nombreuses langues. (Hiện tượng chêm âm này có thể quan sát được trong nhiều ngôn ngữ.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "épenthétique".

tính từ
  1. (ngôn ngữ học) chêm âm