épervier

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • (Động vật học) Chim bồ cắt: Một loài chim săn mồi thuộc họ Accipitridae, kích thước nhỏ đến trung bình, thường đôi cánh ngắn đuôi dài, rất nhanh nhẹn khi săn bắt các loài chim nhỏ động vật khác.
    • (Động vật học) Lưới quăng (đánh cá): Một loại lưới hình tròn, chìmép ngoài, được ngư dân quăng ra để chụp bắt .
Ví dụ sử dụng
  • Chim bồ cắt:

    • L'épervier fond sur sa proie avec une rapidité impressionnante. (Chim bồ cắt lao xuống con mồi với tốc độ đáng kinh ngạc.)
    • Nous avons observé un épervier planant au-dessus du champ. (Chúng tôi đã quan sát một con chim bồ cắt lượn trên cánh đồng.)
  • Lưới quăng:

    • Le pêcheur lance habilement son épervier dans la rivière. (Người ngư dân quăng chiếc lưới quăng của mình một cách khéo léo xuống dòng sông.)
    • Il a attrapé plusieurs poissons d'un seul jet de son épervier. (Anh ấy đã bắt được nhiều con chỉ bằng một lần quăng lưới.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Jeter l'épervier": Quăng lưới (để đánh cá).

    • Les pêcheurs traditionnels savent encore jeter l'épervier. (Những ngư dân truyền thống vẫn còn biết cách quăng lưới.)
  • "Œil d'épervier": (Nghĩa bóng) Tầm nhìn sắc bén, tinh tường như mắt chim săn mồi.

    • Ce détective a un œil d'épervier pour les détails. (Viên thám tử nàycon mắt tinh tường như chim bồ cắt để phát hiện các chi tiết.)
Biến thể từ gần giống
  • Épervière (danh từ giống cái): Tên gọi của một số loài thực vật (như cây diếp xoăn dại) hoặc một loài chim cắt cái.
  • Autour (danh từ giống đực): Một loài chim săn mồi khác, lớn hơn chim bồ cắt, thường được gọi là chim ưng lớn.
Từ đồng nghĩa
  • Pour "chim bồ cắt":
    • Faucon: Chim cắt (nói chung cho các loài chim săn mồi nhỏ, nhanh).
    • Oiseau de proie: Chim săn mồi (nghĩa rộng).
  • Pour "lưới quăng":
    • Filet de jet: Lưới quăng.
    • Épuisette: Vợt (thường nhỏ hơn, cán).
Thành ngữ liên quan
  • "Avoir des yeux d'épervier": đôi mắt tinh nhanh, sắc sảo.
    • Pour repérer les fautes dans ce texte, il faut avoir des yeux d'épervier. (Để phát hiện ra những lỗi sai trong văn bản này, cần phải đôi mắt tinh như chim bồ cắt.)
{{épervier}}
danh từ giống đực
  1. (động vật học) chim bồ cắt
  2. (động vật học) lưới quăng (đánh cá)

Từ gần giống

Từ chứa "épervier"