épervin

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Bệnh viêm khớp cổ chân ngựa: "épervin" là một thuật ngữ thú y, chỉ một bệnh lý ở ngựa, đặc trưng bởi tình trạng viêm phát triển xương bất thườngvùng khớp cổ chân (thườngchân trước).
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Ce cheval boite à cause d'un épervin. (Con ngựa này bị khập khiễng mắc bệnh viêm khớp cổ chân.)
    • Le vétérinaire a diagnostiqué un épervin sur la jambe antérieure droite. (Bác sĩ thú y đã chẩn đoán bệnh viêm khớp cổ chânchân trước phải.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "être atteint d'épervin": bị mắc bệnh viêm khớp cổ chân (ngựa).
    • Plusieurs chevaux de l'écurie sont atteints d'épervin. (Nhiều con ngựa trong chuồng bị mắc bệnh viêm khớp cổ chân.)
Biến thể từ gần giống
  • Éparvin (danh từ giống đực): Đâymột từ đồng nghĩa hoặc một dạng biến thể khác của "épervin", cùng chỉ chung một bệnhnàyngựa.
Từ đồng nghĩa
  • Éparvin: (như định nghĩa tham khảo) - bệnh viêm khớp cổ chân ngựa.
  • Ostéophyte articulaire (chez le cheval): mô tả về mặt y học cho sự phát triển xương bất thườngkhớp.
danh từ giống đực
  1. như éparvin