épicarpe

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Vỏ ngoài của quả: Trong thực vật học, "épicarpe" là lớp vỏ ngoài cùng, mỏng thường màu sắc của một số loại quả. một phần của vỏ quả (péricarpe).
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • L'épicarpe de la pêche est duveteux. (Vỏ ngoài của quả đào lông .)
    • L'épicarpe de la cerise devient rouge à maturité. (Vỏ ngoài của quả anh đào chuyển sang màu đỏ khi chín.)
    • On enlève souvent l'épicarpe avant de consommer certains fruits. (Người ta thường bỏ vỏ ngoài trước khi ăn một số loại quả.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong các văn bản khoa học hoặc mô tả thực vật, "épicarpe" được dùng để phân biệt rõ ràng với các lớp khác của vỏ quả như lớp giữa (mésocarpe) lớp trong (endocarpe).
    • Le péricarpe est composé de trois couches : l'épicarpe, le mésocarpe et l'endocarpe. (Vỏ quả được cấu tạo bởi ba lớp: vỏ ngoài, vỏ giữa vỏ trong.)
Biến thể từ gần giống
  • Exocarpe (n.m): Từ đồng nghĩa khoa học của "épicarpe", cùng chỉ lớp vỏ ngoài của quả.
  • Péricarpe (n.m): Vỏ quả, là thuật ngữ chung chỉ toàn bộ thành quả phát triển từ bầu nhụy, bao gồm épicarpe, mésocarpe endocarpe.
  • Mésocarpe (n.m): Lớp vỏ giữa của quả, thườngphần thịt quả.
  • Endocarpe (n.m): Lớp vỏ trong cùng của quả, thường cứng bao quanh hạt.
Từ đồng nghĩa
  • Exocarpe: Vỏ ngoài (thuật ngữ khoa học thay thế).
Các cụm từ liên quan
  • Épicarpe membraneux: Vỏ ngoài dạng màng.
    • L'épicarpe membraneux de la datte est comestible. (Vỏ ngoài dạng màng của quả chà làcó thể ăn được.)
  • Épicarpe coriace: Vỏ ngoài dai, cứng.
    • L'épicarpe coriace de la noix de coco protège l'intérieur. (Vỏ ngoài dai cứng của quả dừa bảo vệ phần bên trong.)
Thành ngữ liên quan
danh từ giống đực
  1. (thực vật học) ở quả ngoài