épicentre

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • (Địa chất, Địa lý) Tâm ngoài: Điểm trên bề mặt Trái Đất nằm thẳng đứng phía trên tâm chấn (hypocentre) của một trận động đất. Đâynơi các rung chấn mạnh nhất thường được cảm nhận thiệt hại thường lớn nhất.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • L'épicentre du séisme se situait en mer. (Tâm ngoài của trận động đất nằmngoài biển.)
    • Les secours se dirigent vers l'épicentre de la catastrophe. (Các đội cứu hộ đang hướng về tâm ngoài của thảm họa.)
    • La ville la plus proche de l'épicentre a été gravement touchée. (Thành phố gần tâm ngoài nhất đã bị ảnh hưởng nghiêm trọng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Nghĩa ẩn dụ: Từ này thường được dùng trong ngữ cảnh ẩn dụ để chỉ trung tâm, điểm tập trung hoặc nguồn gốc chính của một sự kiện, một vấn đề hay một hoạt động sôi nổi.
    • Paris est souvent l'épicentre de la mode mondiale. (Paris thườngtâm điểm của thời trang thế giới.)
    • Ce quartier est l'épicentre de la vie nocturne de la ville. (Khu phố nàytrung tâm của đời sống về đêm trong thành phố.)
Biến thể từ gần giống
  • Hypocentre (danh từ giống đực): Tâm chấn, tâm trong. Điểm bên trong lòng đất nơi bắt đầu xảy ra động đất.
  • Foyer (danh từ giống đực): Có nghĩa gốc là " sưởi", "gia đình", trong địa chất cũng có thể dùng với nghĩa tương tự "hypocentre" (tâm chấn).
Từ đồng nghĩa
  • (Nghĩa địa chất): Tâm động đất (cách gọi thông thường).
  • (Nghĩa ẩn dụ): Trung tâm, tâm điểm, cái nôi, hạt nhân.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không áp dụng cho danh từ này.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "épicentre" một cách cố định.

danh từ giống đực
  1. (địa chất, địa lý) tâm ngoài
    • épicentre séismique
      tâm ngoài động đất