épicrânien
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ (Adjectif):
- Thuộc về màng sọ, liên quan đến màng sọ: "Épicrânien" là một thuật ngữ giải phẫu học mô tả những gì liên quan đến hoặc nằm trên màng sọ (một lớp mô bao phủ hộp sọ).
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- L'aponévrose épicrânienne est une structure fibreuse. (Cân màng sọ là một cấu trúc dạng sợi.)
- Le muscle occipito-frontal fait partie du système épicrânien. (Cơ chẩm trán là một phần của hệ thống màng sọ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Thuật ngữ này hầu như chỉ được sử dụng trong ngữ cảnh chuyên môn về y học, đặc biệt là giải phẫu học và phẫu thuật thần kinh.
- Une intervention chirurgicale peut nécessiter de soulever le lambeau épicrânien. (Một ca phẫu thuật có thể cần phải bóc tách vạt da - màng sọ.)
Biến thể và từ gần giống
- Épicrâne (danh từ giống đực): Màng sọ, chỉ lớp mô bao phủ xương sọ.
- L'épicrâne est composé de plusieurs couches. (Màng sọ được cấu tạo bởi nhiều lớp.)
Từ đồng nghĩa
- Galea aponeurotica (thuật ngữ Latinh trong giải phẫu): Cân màng sọ, một phần của hệ thống épicrânien.
- Aponévrotique du cuir chevelu: Cân của da đầu.
Lưu ý
- "Épicrânien" là một từ chuyên ngành rất hiếm gặp trong giao tiếp hàng ngày. Nó xuất phát từ tiền tố "épi-" (trên) và "crânien" (thuộc về sọ). Người học tiếng Pháp thông thường có thể không bao giờ gặp từ này bên ngoài các tài liệu y khoa.
tính từ
- xem épicrane