épicrânien

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Tính từ (Adjectif):
    • Thuộc về màng sọ, liên quan đến màng sọ: "Épicrânien" là một thuật ngữ giải phẫu học mô tả những liên quan đến hoặc nằm trên màng sọ (một lớp bao phủ hộp sọ).
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • L'aponévrose épicrânienne est une structure fibreuse. (Cân màng sọmột cấu trúc dạng sợi.)
    • Le muscle occipito-frontal fait partie du système épicrânien. ( chẩm tránmột phần của hệ thống màng sọ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thuật ngữ này hầu như chỉ được sử dụng trong ngữ cảnh chuyên môn về y học, đặc biệtgiải phẫu học phẫu thuật thần kinh.
    • Une intervention chirurgicale peut nécessiter de soulever le lambeau épicrânien. (Một ca phẫu thuật có thể cần phải bóc tách vạt da - màng sọ.)
Biến thể từ gần giống
  • Épicrâne (danh từ giống đực): Màng sọ, chỉ lớp bao phủ xương sọ.
    • L'épicrâne est composé de plusieurs couches. (Màng sọ được cấu tạo bởi nhiều lớp.)
Từ đồng nghĩa
  • Galea aponeurotica (thuật ngữ Latinh trong giải phẫu): Cân màng sọ, một phần của hệ thống épicrânien.
  • Aponévrotique du cuir chevelu: Cân của da đầu.
Lưu ý
  • "Épicrânien" là một từ chuyên ngành rất hiếm gặp trong giao tiếp hàng ngày. xuất phát từ tiền tố "épi-" (trên) "crânien" (thuộc về sọ). Người học tiếng Pháp thông thường có thể không bao giờ gặp từ này bên ngoài các tài liệu y khoa.
tính từ
  1. xem épicrane