épicurisme

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Thuyết Ê-pi-cua: Một học thuyết triết học cổ đại do triết gia Hy Lạp Epicurus (Ê-pi-cua) sáng lập, nhấn mạnh việc tìm kiếm hạnh phúc sự an tĩnh của tâm hồn thông qua lối sống điều độ, tránh xa đau khổ những ham muốn không cần thiết.
    • Chủ nghĩa khoái lạc (theo nghĩa thông tục): Trong cách hiểu thông thường đôi khi sai lệch, từ này có thể chỉ một lối sống chạy theo khoái lạc vật chất hưởng thụ.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực: (Thuyết Ê-pi-cua của Epicurus chủ trương sự phiền, tức là trạng thái không những xáo trộn trong tâm hồn.) (Không nên nhầm lẫn thuyết Ê-pi-cua triết học với việc đơn thuần tìm kiếm khoái lạc.) (Một số người hiểu sai thuyết Ê-pi-cua như một chủ nghĩa khoái lạc tầm thường.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Un épicurisme raffiné": Một chủ nghĩa khoái lạc tinh tế, thường liên quan đến việc thưởng thức nghệ thuật, ẩm thực cao cấp một cáchhọc thức. (Ông ấy sống một cuộc đời của chủ nghĩa khoái lạc tinh tế, được vây quanh bởi sách những chai rượu ngon.)
Biến thể từ gần giống
  • Épicurien (adj, n): (thuộc) thuyết Ê-pi-cua; người theo thuyết Ê-pi-cua; (nghĩa rộng) người biết thưởng thức những lạc thú tinh tế của cuộc sống. Un philosophe épicurien. (Một triết gia theo thuyết Ê-pi-cua.) C'est un épicurien qui apprécie les plaisirs simples de la table. (Đómột người sành điệu biết trân trọng những thú vui giản dị của bàn ăn.)

  • Épicuréisme (n): Cách viết khác, ít phổ biến hơn, của "épicurisme".

Từ đồng nghĩa
  • Hédonisme (n): Chủ nghĩa khoái lạc (nhấn mạnh việc theo đuổi khoái cảmmục đích tối cao của cuộc sống; có thể phân biệt với "épicurisme" nguyên thủy).
  • Philosophie d'Épicure (n): Triết học của Epicurus.
Từ trái nghĩa
  • Stoïcisme (n): Thuyết khắc kỷ (chủ trương chịu đựng đau khổ kiểm soát cảm xúc).
  • Ascétisme (n): Chủ nghĩa khổ hạnh (từ bỏ lạc thú vật chất).
danh từ giống đực
  1. thuyết E-pi-cua
  2. chủ nghĩa khoái lạc