épicycloïdal

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Thuộc về đường epicycloid: "Épicycloïdal" là tính từ mô tả một đặc điểm, tính chất hoặc đối tượng liên quan đến hoặc hình dạng của một đường epicycloïde (epicycloid). Đường epicycloid là một đường cong được tạo ra bởi một điểm cố định trên một đường tròn khi đường tròn này lăn không trượt bên ngoài một đường tròn cố định khác.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Un engrenage à mouvement épicycloïdal. (Một bánh răng chuyển động epicycloid.)
    • La trajectoire épicycloïdale d'un point sur une roue. (Quỹ đạo epicycloid của một điểm trên một bánh xe.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Courbe épicycloïdale": đường cong epicycloid. Cụm từ này thường được dùng trong hình học cơ học để mô tả chính xác loại đường cong.
    • L'étude des courbes épicycloïdales est importante en génie mécanique. (Việc nghiên cứu các đường cong epicycloid rất quan trọng trong kỹ thuật cơ khí.)
Biến thể từ gần giống
  • Épicycloïde (danh từ giống cái): đường epicycloid, là danh từ chỉ đường cong tính từ "épicycloïdal" mô tả.

    • L'épicycloïde est une roulette. (Đường epicycloid là một đường roulette.)
  • Hypocycloïdal (tính từ): thuộc về đường hypocycloid (đường cong tạo bởi một đường tròn lăn bên trong một đường tròn cố định). Đâymột khái niệm đối ngẫu.

    • Un engrenage peut avoir un profil hypocycloïdal. (Một bánh răng có thể biên dạng hypocycloid.)
Từ đồng nghĩa
  • Relatif à une épicycloïde: liên quan đến một đường epicycloid. (Cụm từ giải thích, không phải từ đơn.)
  • De forme épicycloïde: hình dạng epicycloid. (Cụm từ giải thích.)
Lưu ý
  • Từ này chủ yếu được sử dụng trong các lĩnh vực chuyên môn như hình học, cơ học, thiết kế máy móc kỹ thuật chế tạo bánh răng. hiếm khi xuất hiện trong ngôn ngữ giao tiếp hàng ngày.
  • Tính từ "épicycloïdal" thường bổ nghĩa cho các danh từ như (chuyển động), (quỹ đạo), (đường cong), (bánh răng), (biên dạng).
tính từ
  1. xem épicycloïde