épidémiologie

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Dịch tễ học: Môn khoa học nghiên cứu về sự phân bố, các yếu tố quyết định sự lan truyền của các tình trạng sức khỏe bệnh tật trong các quần thể dân cư xác định.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • L'épidémiologie est essentielle pour comprendre la propagation du virus. (Dịch tễ họcđiều cần thiết để hiểu sự lây lan của virus.)
    • Elle a fait des études en épidémiologie. ( ấy đã học về dịch tễ học.)
    • Les méthodes de l'épidémiologie permettent d'identifier les sources d'une épidémie. (Các phương pháp của dịch tễ học cho phép xác định nguồn gốc của một dịch bệnh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Épidémiologie descriptive": Dịch tễ học mô tả. Phân ngành mô tả sự xuất hiện của bệnh theo các biến số như con người, địa điểm thời gian.

    • L'épidémiologie descriptive a permis de cartographier la progression de la maladie. (Dịch tễ học mô tả đã cho phép lập bản đồ sự tiến triển của bệnh.)
  • "Épidémiologie analytique": Dịch tễ học phân tích. Phân ngành nghiên cứu các yếu tố nguy nguyên nhân của bệnh.

    • L'épidémiologie analytique cherche à établir des liens de cause à effet. (Dịch tễ học phân tích tìm cách thiết lập các mối liên hệ nhân quả.)
Biến thể từ gần giống
  • Épidémiologique (tính từ): thuộc về dịch tễ học.

    • Une étude épidémiologique a été lancée. (Một nghiên cứu dịch tễ học đã được triển khai.)
  • Épidémiologiste (danh từ): nhà dịch tễ học, chuyên gia dịch tễ học.

    • Les épidémiologistes surveillent les données de santé publique. (Các nhà dịch tễ học theo dõi dữ liệu y tế công cộng.)
Từ đồng nghĩa
  • Science des épidémies: khoa học về các dịch bệnh (cách gọi ít phổ biến hơn, gần nghĩa).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng phổ biến cho danh từ này trong tiếng Pháp)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "épidémiologie")

danh từ giống cái
  1. dịch tễ học