épidémique

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Thuộc về dịch bệnh, tính chất dịch: Chỉ một tình trạng bệnh tật lây lan nhanh chóng rộng rãi trong một cộng đồng hoặc khu vực trong một khoảng thời gian nhất định.
    • Lan tràn như dịch bệnh: Dùng theo nghĩa bóng để chỉ một hiện tượng, một xu hướng tiêu cực nào đó lan rộng một cách nhanh chóng khó kiểm soát, giống như cách một bệnh dịch lây lan.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • La grippe aviaire est devenue une menace épidémique. (Cúm gia cầm đã trở thành một mối đe dọa tính chất dịch.)
    • Une situation épidémique a été déclarée par les autorités sanitaires. (Một tình huống dịch bệnh đã được các cơ quan y tế công bố.)
    • La propagation de fausses nouvelles sur les réseaux sociaux a un caractère épidémique. (Việc lan truyền tin giả trên mạng xã hội mang tính chất lan tràn như dịch bệnh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Proportions épidémiques": quy mô dịch bệnh.

    • L'obésité infantile atteint des proportions épidémiques dans certains pays. (Bệnh béo phìtrẻ em đạt đến quy mô dịch bệnhmột số quốc gia.)
  • "Courbe épidémique": đường cong dịch tễ, biểu đồ thể hiện sự phát triển của một dịch bệnh.

    • Les scientifiques analysent la courbe épidémique pour prévoir le pic de l'infection. (Các nhà khoa học phân tích đường cong dịch tễ để dự đoán đỉnh điểm của sự lây nhiễm.)
Biến thể từ liên quan
  • Épidémie (danh từ giống cái): Dịch bệnh, bệnh dịch.

    • Une épidémie de choléra a été maîtrisée. (Một dịch bệnh tả đã được khống chế.)
  • Épidémiologie (danh từ giống cái): Dịch tễ học (ngành nghiên cứu về sự phân bố các yếu tố quyết định của các trạng thái hoặc sự kiện liên quan đến sức khỏe trong một quần thể dân cư).

  • Épidémiologiste (danh từ): Nhà dịch tễ học.
Từ đồng nghĩa
  • Pandémique (adj): Thuộc về đại dịch (phạm vi lan rộng hơn, toàn cầu hoặc trên nhiều quốc gia).
  • Contagieux/contagieuse (adj): tính lây lan, dễ lây (thường chỉ tính chất của bệnh, ít dùng cho hiện tượng xã hội).
Thành ngữ liên quan
  • Prendre une tournure épidémique: Trở nên tính chất dịch, lan tràn khó kiểm soát.
    • Le mouvement de protestation a pris une tournure épidémique. (Phong trào phản đối đã trở nên lan tràn khó kiểm soát.)
tính từ
  1. xem épidémie
    • Maladie épidémique
      bệnh dịch