épigrammatiste

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Nhà thơ trào phúng: Người chuyên sáng tác các bài thơ ngắn, sắc sảo, thường tính chất châm biếm, mỉa mai hoặc đưa ra một nhận xét thông minh, bất ngờ.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Martial est un célèbre épigrammatiste latin. (Martialmột nhà thơ trào phúng La nổi tiếng.)
    • Voltaire était aussi un épigrammatiste redoutable. (Voltaire cũngmột nhà thơ trào phúng đáng gờm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Từ này thường được dùng trong ngữ cảnh văn học, phê bình văn học hoặc khi nói về lịch sử văn chương, đặc biệtthơ ca cổ điển.
  • Có thể dùng để chỉ tác giả của những câu nói ngắn gọn, sắc sảo châm biếm, không nhất thiết phảithơ vần điệu chính thức.
Biến thể từ gần giống
  • Épigramme (danh từ giống cái): Bài thơ trào phúng, câu nói ngắn gọn sắc sảo.
    • Il a composé une épigramme contre son rival. (Ông ấy đã sáng tác một bài thơ trào phúng chống lại đối thủ của mình.)
  • Épigrammatique (tính từ): tính chất trào phúng, châm biếm.
    • Un style épigrammatique. (Một phong cách trào phúng.)
Từ đồng nghĩa
  • Poète satirique: Nhà thơ châm biếm.
  • Auteur d'épigrammes: Tác giả của những bài thơ trào phúng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không áp dụng cho danh từ này.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ này.

danh từ
  1. nhà thơ trào phúng