épigramme

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Thơ trào phúng: Một bài thơ ngắn, sắc sảo, thường vần điệu, nhằm châm biếm, phê phán một cá nhân, sự kiện hoặc thói hư tật xấu trong xã hội một cách hóm hỉnh.
    • Lời châm chọc, câu nói dí dỏm sắc sảo: Một nhận xét, một câu nói ngắn gọn, thông minh sắc bén, thường mang tính châm biếm hoặc hài hước.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • Les épigrammes de Voltaire sont célèbres pour leur ironie mordante. (Những bài thơ trào phúng của Voltaire nổi tiếng sự châm biếm sắc sảo.)
    • Lors du débat, il a lancé une épigramme qui a fait rire toute l'assemblée. (Trong cuộc tranh luận, anh ta đã buông ra một câu châm chọc dí dỏm khiến cả hội trường cười phá lên.)
    • Ce poète excelle dans l'art de l'épigramme. (Nhà thơ này điêu luyện trong nghệ thuật thơ trào phúng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Être l'objet d'une épigramme": Trở thành đối tượng của một lời châm chọc/bài thơ trào phúng.
    • Le politicien a souvent été l'objet d'épigrammes dans la presse satirique. (Chính trị gia này thường xuyên trở thành đối tượng của những lời châm chọc trên báo chí trào phúng.)
Biến thể từ gần giống
  • Épigrammatique (tính từ): Thuộc về thơ trào phúng, tính chất trào phúng, châm biếm.
    • Un style épigrammatique. (Một phong cách châm biếm.)
  • Épigrammatiste (danh từ): Người sáng tác thơ trào phúng, nhà thơ trào phúng.
Từ đồng nghĩa
  • Satire (danh từ giống cái): Thơ văn châm biếm, trào phúng (nghĩa rộng hơn).
  • Traits d'esprit (danh từ giống đực, số nhiều): Câu nói trí tuệ, sắc sảo.
  • Mot d'esprit (danh từ giống đực): Lời nói dí dỏm, thông minh.
Thành ngữ liên quan
  • Lancer des épigrammes: Buông ra những lời châm chọc, những câu nói mỉa mai sắc sảo.
    • Il aime lancer des épigrammes lors des réunions. (Anh ta thích buông những lời châm chọc trong các cuộc họp.)
danh từ giống cái
  1. thơ trào phúng
  2. (nghĩa rộng) lời châm chọc