épigraphique
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Thuộc về văn bia, thuộc về minh văn: Chỉ những gì liên quan đến việc nghiên cứu, phân tích hoặc đặc điểm của các chữ khắc cổ trên đá, kim loại, hoặc các vật liệu bền vững khác.
- Có tính chất bi ký: Liên quan đến nội dung, hình thức, phong cách hoặc kỹ thuật của các bản khắc chữ cổ.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Une étude épigraphique est essentielle pour comprendre cette civilisation. (Một nghiên cứu thuộc về văn bia là thiết yếu để hiểu nền văn minh này.)
- Les caractères épigraphiques sur cette stèle sont très bien conservés. (Các ký tự thuộc minh văn trên tấm bia đá này được bảo quản rất tốt.)
- C'est une découverte épigraphique majeure. (Đây là một phát hiện lớn về bi ký.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Sources épigraphiques": Các nguồn tư liệu bi ký, tức là các văn bản khắc cổ được dùng làm tài liệu nghiên cứu lịch sử hoặc khảo cổ.
- Les historiens s'appuient sur des sources épigraphiques et littéraires. (Các nhà sử học dựa vào các nguồn tư liệu bi ký và văn chương.)
"Corpus épigraphique": Toàn bộ tập hợp các văn bản khắc được tìm thấy từ một nền văn hóa, khu vực hoặc thời kỳ cụ thể.
- Le corpus épigraphique grec est très riche. (Tập hợp văn bia Hy Lạp rất phong phú.)
Biến thể và từ gần giống
- Épigraphie (danh từ giống cái): Môn nghiên cứu văn bia, khoa học nghiên cứu các chữ khắc cổ.
- Épigraphiste (danh từ): Nhà nghiên cứu văn bia, chuyên gia về minh văn học.
Từ đồng nghĩa
- Inscriptionnel(le) (ít dùng): Có tính chất văn bia, thuộc về bản khắc.
- Relatif aux inscriptions: Liên quan đến các bản khắc chữ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không áp dụng phổ biến cho tính từ này trong tiếng Pháp)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "épigraphique")
tính từ
- xem épigraphie