épigraphiste

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Nhà nghiên cứu văn khắc: Một học giả chuyên nghiên cứu về các văn bản khắc trên các chất liệu cứng như đá, kim loại, gốm sứ, được gọi là văn khắc (épigraphie). Công việc của họ bao gồm giải mã, phiên dịch, xác định niên đại phân tích ý nghĩa lịch sử, văn hóa của các văn bản cổ này.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • L'épigraphiste a déchiffré l'inscription sur la stèle romaine. (Nhà nghiên cứu văn khắc đã giải mã dòng chữ khắc trên tấm bia La .)
    • Pour comprendre cette civilisation ancienne, il faut consulter les travaux d'un épigraphiste. (Để hiểu nền văn minh cổ đại này, cần phải tham khảo các công trình của một nhà nghiên cứu văn khắc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Từ này thường được sử dụng trong bối cảnh học thuật, khảo cổ học, lịch sử cổ đại nghiên cứu về các nền văn minh như Ai Cập, Lưỡng , Hy Lạp, La , hoặc các nền văn hóa cổchâu Á.
  • Công việc của một épigraphiste có thể liên quan chặt chẽ với công việc của một nhà khảo cổ học (archéologue) hoặc nhà sử học (historien).
Biến thể từ liên quan
  • Épigraphie (danh từ giống cái): Môn nghiên cứu văn khắc, khoa học về các văn bản khắc.
    • L'épigraphie est une science auxiliaire de l'histoire. (Môn nghiên cứu văn khắcmột khoa học bổ trợ cho lịch sử.)
  • Épigraphique (tính từ): Thuộc về văn khắc, liên quan đến nghiên cứu văn khắc.
    • Une découverte épigraphique majeure. (Một phát hiện lớn về văn khắc.)
Từ đồng nghĩa
  • Spécialiste des inscriptions (cụm danh từ): Chuyên gia về các bản khắc chữ. Đâycách diễn giải nghĩa của từ một cách rõ ràng hơn.
danh từ
  1. nhà nghiên cứu văn khắc