épillet

Học thuật
Thân thiện
épillet

Un chien a un épillet coincé dans son oreille.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Bông chét, gié: Trong thực vật học, "épillet" chỉ một đơn vị cấu trúc nhỏ, cơ bản của cụm hoacác loài cỏ, đặc biệthọ Hòa thảo (Poaceae). một bông hoa nhỏ vảy bảo vệ, thường tập hợp lại thành bông lớn hơn.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực: (Mỗi bông chét của cây lúa mì chứa nhiều hoa nhỏ.) (Cấu trúc của giéđặc trưng của các loài cỏ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "épillet fertile": bông chét sinh sản, mang hạt. (Chỉ những bông chét sinh sản mới tạo ra hạt.)
  • "épillet stérile": bông chét không sinh sản. (Những bông chét không sinh sản không mang hoa chức năng.)
Biến thể từ gần giống
  • Épi (danh từ giống đực): bông (hoa), gié lúa. Đâycụm hoa lớn hơn được tạo thành từ nhiều "épillet". (Bông ngô rất dễ thấy.)
Từ đồng nghĩa
  • Glumelle (danh từ giống cái): vảy nhỏ của bông chét. (Đâymột bộ phận của "épillet", không hoàn toàn đồng nghĩa nhưng liên quan chặt chẽ về cấu trúc.)
Lưu ý
  • Từ này chủ yếu được sử dụng trong các ngữ cảnh chuyên môn về thực vật học, nông nghiệp hoặc sinh học.
  • Không cụm động từ (phrasal verbs) hoặc thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến từ "épillet" do tính chất thuật ngữ chuyên ngành của .
épillet

Un chien a un épillet coincé dans son oreille.

danh từ giống đực
  1. (thực vật học) bông chét, gié