épilobe

Học thuật
Thân thiện
épilobe

L'épilobe pousse le long du ruisseau de montagne.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Cây liễu diệp: Một loài thực vật thân thảo, thường hoa màu hồng hoặc tím, mọcnhững nơi ẩm ướt như bờ suối hoặc bìa rừng. Tên gọi này thuộc về chi Epilobium.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • L'épilobe pousse souvent près des ruisseaux. (Cây liễu diệp thường mọc gần các con suối.)
    • Les fleurs roses de l'épilobe sont très décoratives. (Những bông hoa màu hồng của cây liễu diệp rất tính trang trí.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "épilobe en épi": Một tên gọi khác để chỉ một số loài trong chi này, nhấn mạnh đến hình dạng cụm hoa giống như bông lúa.
    • L'épilobe en épi est commun dans les régions montagneuses. (Cây liễu diệp dạng bông lúa phổ biếncác vùng núi.)
Biến thể từ gần giống
  • Épilobium (danh từ giống đực): Tên gọi khoa học của chi thực vật này, thường được dùng trong văn bản chuyên ngành thực vật học.
Từ đồng nghĩa
  • Osier fleuri: (tên gọi thông tục, ít dùng) có nghĩa là "liễu hoa", ám chỉ hình dáng giống cây liễu.
  • Herbe à la Saint-Laurent: (tên gọi dân gian) có nghĩa là "cỏ của thánh Laurent", loài cây này thường nở hoa vào khoảng ngày lễ thánh Laurent (10 tháng 8).
épilobe

L'épilobe pousse le long du ruisseau de montagne.

danh từ giống đực
  1. (thực vật học) cây liễu diệp