épiloguer

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Nội động từ:
    • Bàn tán, phẩm bình: Hành động thảo luận, bình luận về một sự việc, một câu chuyện một cách kéo dài, thườngkhông chính thức đôi khi tỏ ra tiêu cực hoặc soi mói.
Ví dụ sử dụng
  • Nội động từ:
    • Ils aiment épiloguer sur les décisions de leurs voisins. (Họ thích bàn tán về những quyết định của hàng xóm.)
    • Arrête d'épiloguer sur ce petit incident, c'est du passé. (Đừng phẩm bình về sự cố nhỏ đó nữa, chuyện đã qua rồi.)
    • La réunion a dégénéré en une séancechacun s'est mis à épiloguer. (Cuộc họp đã biến thành một buổi mọi người bắt đầu bàn tán.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Épiloguer sans fin": bàn tán không dứt, kéo dài một cách vô ích.

    • Ils peuvent épiloguer sans fin sur un simple malentendu. (Họ có thể bàn tán không dứt về một sự hiểu lầm đơn giản.)
  • "Épiloguer sur le passé": bình phẩm, phân tích quá mức về những chuyện đã qua.

    • Il ne sert à rien d'épiloguer sur le passé. (Phẩm bình về quá khứ chẳng có ích .)
Biến thể từ gần giống
  • Épilogue (danh từ): phần kết, hồi kết (của một tác phẩm, một sự kiện). (Phần kết của cuốn tiểu thuyết thật bất ngờ.)
  • Prologue (danh từ): phần mở đầu, lời tựa. Đâytừ trái nghĩa với "épilogue".
Từ đồng nghĩa
  • Commenter: bình luận.
  • Discuter: thảo luận (nhưng thường trung lập hơn).
  • Jaser: tán gẫu, buôn chuyện (mang sắc thái thân mật hoặc tiêu cực hơn).
Lưu ý sử dụng
  • "Épiloguer" thường mang sắc thái hơi tiêu cực, ám chỉ việc bàn tán, phân tích quá mức hoặc không cần thiết về một điều đó, thay vì một cuộc thảo luận tích cực xây dựng.
  • Đâymột động từ ít được dùng trong ngôn ngữ nói hàng ngày, thường xuất hiện nhiều hơn trong văn viết hoặc ngữ cảnh trang trọng.
nội động từ
  1. bàn tán; phẩm bình