épincette
Học thuậtThân thiện
Une couturière utilise une épincette pour enlever les petits nœuds de la laine.
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Cái nhíp nhổ gút: Một dụng cụ nhỏ, thường có hai đầu nhọn hoặc móc, dùng để nhổ hoặc gỡ các nút thắt nhỏ, đặc biệt là trên vải len hoặc dạ.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- Elle utilise une épincette pour enlever les bourres sur son pull en laine. (Cô ấy dùng một cái nhíp nhổ gút để loại bỏ những cục xơ trên chiếc áo len của mình.)
- L'épincette est un outil pratique pour les travaux de couture. (Cái nhíp nhổ gút là một công cụ tiện lợi cho công việc may vá.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Passer un vêtement à l'épincette": Dùng nhíp nhổ gút để xử lý một món quần áo.
- Avant de la ranger, elle a passé son manteau à l'épincette. (Trước khi cất đi, cô ấy đã dùng nhíp nhổ gút xử lý chiếc áo khoác của mình.)
Biến thể và từ gần giống
- Pince à épiler (n.f): Cái nhíp nhổ lông. (Một dụng cụ tương tự nhưng thường dùng cho mục đích khác).
- Débourroir (n.m): Dụng cụ gỡ xơ vải, nhổ gút. (Từ đồng nghĩa hoặc gần nghĩa).
Từ đồng nghĩa
- Pince à bourres: Nhíp nhổ cục xơ.
- Enleve-bourres: Dụng cụ gỡ xơ vải.
Une couturière utilise une épincette pour enlever les petits nœuds de la laine.
danh từ giống cái
- nhíp nhổ gút lỗi (len, dạ)