épineux

Học thuật
Thân thiện
épineux

Un arbuste épineux pousse près du sentier de randonnée.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • gai: Dùng để mô tả thực vật gai, là những phần nhọn cứng mọc ra từ thân hoặc cành.
    • ngạnh: Dùng để mô tả một số loài vây lưng hoặc vây khác với tia vây cứng nhọn như gai.
    • (Nghĩa bóng) Gai góc, khó khăn, hóc búa: Dùng để mô tả một vấn đề, tình huống hoặc câu hỏi phức tạp, dễ gây tranh cãi hoặc khó giải quyết.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ (nghĩa đen):
    • Le rosier est une plante épineuse. (Cây hoa hồngmột loài thực vật gai.)
    • Il faut faire attention en pêchant ce poisson, il est épineux. (Phải cẩn thận khi câu con này, ngạnh.)
  • Tính từ (nghĩa bóng):
    • La question du chômage reste un problème épineux pour le gouvernement. (Vấn đề thất nghiệp vẫnmột bài toán hóc búa đối với chính phủ.)
    • Ils ont abordé un sujet épineux lors de la réunion. (Họ đã đề cập đến một chủ đề gai góc trong cuộc họp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Dossier épineux": Hồ sơ, vụ việc phức tạp khó xử lý.
    • L'avocat a hérité d'un dossier épineux. (Luật sư đã nhận được một hồ sơ rắc rối.)
  • "Situation épineuse": Tình thế khó khăn, tiến thoái lưỡng nan.
    • Son refus nous place dans une situation épineuse. (Sự từ chối của anh ấy đặt chúng ta vào một tình thế khó xử.)
Biến thể từ gần giống
  • Épine (danh từ): Cái gai, gai (của cây); ngạnh (của ); (giải phẫu) xương sống, cột sống.
    • Elle s'est piquée avec une épine de rose. ( ấy bị gai hoa hồng đâm.)
  • Épinière (tính từ): Thuộc về cột sống.
    • Moelle épinière (danh từ): Tủy sống.
Từ đồng nghĩa
  • Nghĩa đen: Piquant ( gai nhọn), armé de piquants (được trang bị gai).
  • Nghĩa bóng: Délicat (tế nhị, khó xử), difficile (khó khăn), problématique ( vấn đề), controversé (gây tranh cãi).
Thành ngữ liên quan
  • "Tirer les marrons du feu pour quelqu'un" (nghĩa đen: lấy hạt dẻ trong lửa cho ai): Làm một việc nguy hiểm, khó khăn thay cho người khác. (Thành ngữ này thường đi kèm với hình ảnh con mèo trong truyện ngụ ngôn của La Fontaine, dùng chân móng nhọn (patte épineuse) để lấy hạt dẻ).
    • Il a accepté de négocier à ma place, il a vraiment tiré les marrons du feu pour moi. (Anh ấy đã đồng ý đàm phán thay tôi, anh ấy thực sự đã làm việc khó nhọc thay cho tôi.)
épineux

Un arbuste épineux pousse près du sentier de randonnée.

tính từ
  1. gai
    • Arbuste épineux
      cây nhỡ gai
  2. ngạnh ()
  3. (nghĩa bóng) gai góc, khó khăn
    • Affaire épineuse
      việc khó khăn