épinglage

Học thuật
Thân thiện
épinglage

L'enseignante utilise l'épinglage pour fixer une affiche sur le tableau en liège.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Sự ghim, sự cài ghim: Hành động dùng một chiếc ghim (épingle) để cố định, gắn hoặc đính một vật đó vào một bề mặt khác.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • L'épinglage de la photo sur le tableau est nécessaire. (Việc ghim tấm ảnh lên bảngcần thiết.)
    • L'épinglage de la robe a été fait par la couturière. (Việc cài ghim chiếc váy đã được thợ may thực hiện.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Épinglage d'une note": Việc ghim một ghi chú (ví dụ: lên bảng thông báo hoặc trong phần mềm).

    • L'épinglage d'une note en haut de la liste la rend plus visible. (Việc ghim một ghi chú lên đầu danh sách làm trở nên dễ thấy hơn.)
  • "Épinglage d'un message": Trong tin học, chỉ hành động ghim một cuộc trò chuyện hoặc thông báo quan trọng để luôn hiển thịvị trí đầu.

    • L'épinglage d'un message dans l'application de chat est très utile. (Việc ghim một tin nhắn trong ứng dụng trò chuyện rất hữu ích.)
Biến thể từ gần giống
  • Épingle (n.f): Cái ghim, cái kẹp.

    • Une épingle à cheveux (ghim cài tóc).
  • Épingler (v.t): Động từ gốc, có nghĩaghim, cài ghim, đính.

    • Épingler un document au mur (ghim một tài liệu lên tường).
Từ đồng nghĩa
  • Fixation: Sự cố định, sự gắn chặt.
  • Attache: Sự buộc, sự gắn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào được hình thành trực tiếp từ danh từ "épinglage". Hành động thường được diễn đạt bằng động từ "épingler").

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "épinglage").

épinglage

L'enseignante utilise l'épinglage pour fixer une affiche sur le tableau en liège.

danh từ giống đực
  1. sự ghim, sự cài ghim