épinoche

Học thuật
Thân thiện
épinoche

L'épinoche nage dans une rivière claire.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • gai: Một loài nước ngọt nhỏ, vây lưng vây bụng mang gai nhọn đặc trưng. Tên khoa họcGasterosteus aculeatus.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • L'épinoche est un petit poisson d'eau douce. ( gai là một loài nước ngọt nhỏ.)
    • On peut observer des épinoches dans cette rivière. (Người ta có thể quan sát thấy những con gai trong con sông này.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong ngữ cảnh sinh học hoặc sinh thái học, "épinoche" thường được nhắc đến như một sinh vật mẫu trong các nghiên cứu về hành vi, tiến hóa đa dạng sinh học.
    • L'épinoche à trois épines est un modèle classique en biologie évolutive. ( gai ba gaimột mô hình cổ điển trong sinh học tiến hóa.)
Biến thể từ gần giống
  • Épinoche à trois épines: gai ba gai (một loài phổ biến).
  • Épinochette: Tên gọi thông thường khác cho một số loài gai nhỏ.
Từ đồng nghĩa
  • Gasterosteus aculeatus: Tên khoa học của loài gai thông thường.
  • Poisson épineux: gai (cách gọi chung mô tả đặc điểm).
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến nào trong tiếng Pháp sử dụng từ "épinoche".
épinoche

L'épinoche nage dans une rivière claire.

{{épinoche}}
danh từ giống cái
  1. (động vật học) gai

Từ chứa "épinoche"