épiphyte

tính từ
  1. (thực vật học) biểu sinh
danh từ giống đực
  1. (thực vật học) cây biểu sinh

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

épiphyte
Une orchidée épiphyte pousse sur une branche d'arbre dans la forêt tropicale.