épitaphe

Học thuật
Thân thiện
épitaphe

Une épitaphe est gravée sur une pierre tombale.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Mộ chí; văn bia: Dòng chữ được khắc trên bia mộ hoặc đài tưởng niệm để ghi lại thông tin hoặc lời ca ngợi người đã khuất.
    • Bài văn ngắn tưởng niệm: Một bài viết ngắn, thường tính văn học, để tưởng nhớ đánh giá về một người sau khi họ qua đời.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • L'épitaphe sur sa tombe est très émouvante. (Dòng mộ chí trên ngôi mộ của ấy rất cảm động.)
    • Il a composé une belle épitaphe pour son ami poète. (Ông ấy đã soạn một bài văn bia đẹp cho người bạn thi sĩ của mình.)
    • Les archéologues étudient les anciennes épitaphes. (Các nhà khảo cổ học đang nghiên cứu những tấm bia mộ cổ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "faire l'épitaphe de quelqu'un" (cách nói thân mật): đưa ra nhận xét, đánh giá về ai đó sau khi họ đã chết.
    • À son enterrement, chacun a fait l'épitaphe du défunt. (Trong đám tang của ông, mỗi người đều đưa ra lời nhận xét về người quá cố.)
Biến thể từ gần giống
  • Épigraphie (danh từ giống cái): Khoa nghiên cứu văn tự khắc trên đá, kim loại (biahọc).
  • Épigraphique (tính từ): Thuộc về bia ký, minh văn.
  • Épitaphier (danh từ giống đực): Tập hợp các văn bia, sưu tập các bản văn mộ chí.
Từ đồng nghĩa
  • Inscription funéraire: Dòng chữ trên mộ.
  • Éloge funèbre: Bài điếu văn, lời ca ngợi người đã khuất (thường được đọc trong lễ tang).
Thành ngữ liên quan
  • Servir d'épitaphe: Được dùng như lời ghi trên mộ, lời tổng kết cho một cuộc đời.
    • Ses derniers mots pourraient lui servir d'épitaphe. (Những lời cuối cùng của ông có thể được dùng làm lời ghi trên mộ.)
épitaphe

Une épitaphe est gravée sur une pierre tombale.

danh từ giống cái
  1. (văn học) mộ chí; văn bia
    • faire l'épistaphe de quelqu'un
      (thân mật) nhận xét ai sau khi chết