épithalame

Học thuật
Thân thiện
épithalame

Un poète compose un épithalame pour le mariage de son ami.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Thơ mừng cưới: Một bài thơ hoặc tác phẩm văn học được sáng tác để chúc mừng, ca ngợi một đám cưới.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Le poète a composé un épithalame pour le mariage de son ami. (Nhà thơ đã sáng tác một bài thơ mừng cưới cho đám cưới của bạn mình.)
    • Les épithalames de la Renaissance célèbrent l'amour et l'union. (Những bài thơ mừng cưới thời Phục Hưng ca ngợi tình yêu sự kết hợp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "composer un épithalame": sáng tác một bài thơ mừng cưới.

    • Il est de tradition que le poète de la cour compose un épithalame pour le mariage princier. (Theo truyền thống, nhà thơ của triều đình sẽ sáng tác một bài thơ mừng cưới cho đám cưới hoàng gia.)
  • "réciter un épithalame": ngâm một bài thơ mừng cưới.

    • Lors de la cérémonie, un artiste a récité un épithalame touchant. (Trong buổi lễ, một nghệ sĩ đã ngâm một bài thơ mừng cưới cảm động.)
Biến thể từ gần giống
  • Épithalamique (adj): thuộc về thơ mừng cưới, tính chất của một bài thơ mừng cưới.
    • Un chant épithalamique. (Một bài ca mừng cưới.)
Từ đồng nghĩa
  • Poème nuptial: bài thơ về hôn lễ.
  • Chant de mariage: bài ca mừng cưới.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào được sử dụng phổ biến với danh từ này.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ này.)

épithalame

Un poète compose un épithalame pour le mariage de son ami.

danh từ giống đực
  1. thơ mừng cưới