épithète

Học thuật
Thân thiện
épithète

Une épithète qualifie un nom dans une phrase.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Tính ngữ: Trong ngôn ngữ học, "épithète" là một từ (thườngmột tính từ) bổ sung ý nghĩa cho một danh từ để miêu tả hoặc xác định , thường đứng ngay cạnh danh từ đó không liên từ kết nối.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • Dans l'expression "un ciel bleu", "bleu" est une épithète. (Trong cụm từ "bầu trời xanh", "xanh" là một tính ngữ.)
    • L'épithète "fidèle" qualifie le nom "ami". (Tính ngữ "trung thành" bổ nghĩa cho danh từ "bạn".)
    • "Homérique" est une épithète souvent associée à "rire". ("Sảng khoái" là một tính ngữ thường đi kèm với "cười".)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Épithète homérique: Một loại tính ngữ đặc trưng, thườngmột cụm tính từ cố định mang tính chất trang trọng, lặp đi lặp lại để miêu tả một nhân vật hoặc sự vật, bắt nguồn từ các sử thi của Homer.

    • "Achille aux pieds légers" est un exemple d'épithète homérique. ("Achilles đôi chân nhanh nhẹn" là một ví dụ về tính ngữ Homer.)
  • Épithète de nature: Tính ngữ biểu thị một đặc tính vốn , bản chất của danh từ.

    • "L'eau liquide" : "liquide" est une épithète de nature. ("Nước lỏng": "lỏng" là một tính ngữ chỉ bản chất.)
Biến thể từ gần giống
  • Épithétique (tính từ): thuộc về tính ngữ, tính chất của tính ngữ.
    • Une fonction épithétique. (Chức năng bổ nghĩa như một tính ngữ.)
Từ đồng nghĩa
  • Qualificatif (danh từ giống đực): từ để định tính, từ bổ nghĩa.
  • Adjectif qualificatif (danh từ giống đực): tính từ miêu tả (đâytừ loại phổ biến nhất thực hiện chức năng "épithète").
Lưu ý sử dụng
  • "Épithète" là một thuật ngữ chuyên môn trong ngữ pháp phân tích văn học. Trong ngữ pháp truyền thống, khác với attribut (vị ngữ tính từ) "épithète" trực tiếp bổ nghĩa cho danh từ trong một cụm danh từ, trong khi "attribut" được nối với chủ ngữ hoặc tân ngữ bởi một động từ liên kết (như - là, - trở nên).
    • Épithète : "un livre intéressant". (Tính ngữ: "một cuốn sách thú vị".)
    • Attribut : "Ce livre est intéressant". (Vị ngữ tính từ: "Cuốn sách này thú vị".)
épithète

Une épithète qualifie un nom dans une phrase.

danh từ giống cái
  1. (ngôn ngữ học) tính ngữ