épithélium
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Biểu mô: Một loại mô sinh học bao phủ bề mặt ngoài của cơ thể, lót các khoang bên trong và tạo thành các tuyến. Nó có chức năng bảo vệ, hấp thu, bài tiết và cảm giác.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- L'épithélium de la peau nous protège des agressions extérieures. (Biểu mô da bảo vệ chúng ta khỏi các tác nhân xâm hại từ bên ngoài.)
- L'épithélium intestinal est spécialisé dans l'absorption des nutriments. (Biểu mô ruột chuyên biệt cho việc hấp thu chất dinh dưỡng.)
- Une biopsie de l'épithélium a été réalisée pour l'analyse. (Một cuộc sinh thiết biểu mô đã được thực hiện để phân tích.)
Các cách sử dụng nâng cao
"épithélium de revêtement": biểu mô phủ, loại bao phủ bề mặt.
- L'épithélium de revêtement de la vessie est de type transitionnel. (Biểu mô phủ của bàng quang thuộc loại chuyển tiếp.)
"épithélium glandulaire": biểu mô tuyến, loại có chức năng bài tiết.
- L'épithélium glandulaire du pancréas sécrète des enzymes digestives. (Biểu mô tuyến của tụy tiết ra các enzyme tiêu hóa.)
Biến thể và từ gần giống
Épithélial, -e (adj): (thuộc) biểu mô.
- Une cellule épithéliale. (Một tế bào biểu mô.)
Épithéliome (n.m): u biểu mô, một loại khối u phát triển từ biểu mô.
- L'épithéliome est une tumeur maligne. (U biểu mô là một khối u ác tính.)
Từ đồng nghĩa
- Tissu de revêtement: mô phủ (cách gọi mô tả chức năng).
- Couche cellulaire superficielle: lớp tế bào bề mặt (cách gọi mô tả cấu trúc).
Các cụm từ liên quan
Lésion de l'épithélium: tổn thương biểu mô.
- Le tabac peut provoquer des lésions de l'épithélium bronchique. (Thuốc lá có thể gây ra các tổn thương biểu mô phế quản.)
Régénération de l'épithélium: sự tái tạo biểu mô.
- La régénération de l'épithélium cornéen est un processus rapide. (Sự tái tạo biểu mô giác mạc là một quá trình nhanh chóng.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào trong ngôn ngữ hàng ngày sử dụng từ "épithélium" do đây là một thuật ngữ chuyên ngành y sinh học.)
danh từ giống đực
- (sinh vật học) biểu mô