épitoge
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Dải choàng vai: Một dải vải dài, thường bằng lụa đen, được đeo trên vai và buông thõng xuống, là một phần của trang phục nghi lễ truyền thống dành cho một số nghề nghiệp nhất định ở Pháp.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- L'avocat a ajusté son épitoge avant de prononcer son plaidoyer. (Luật sư chỉnh lại dải choàng vai của mình trước khi trình bày lời biện hộ.)
- L'épitoge est un élément distinctif de la robe universitaire des professeurs. (Dải choàng vai là một yếu tố đặc trưng của áo thụng đại học của các giáo sư.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Porter l'épitoge": đeo dải choàng vai (trong các nghi lễ trang trọng).
- Les nouveaux docteurs portent l'épitoge lors de la cérémonie de remise des diplômes. (Các tân tiến sĩ đeo dải choàng vai trong buổi lễ trao bằng.)
Biến thể và từ gần giống
- Épitoque (danh từ giống cái, cổ): Cách viết cũ của "épitoge".
- Robe (danh từ giống cái): Áo choàng, áo thụng (thường được mặc cùng với ).
- Écharpe (danh từ giống cái): Khăn choàng, đai (một phụ kiện trang phục khác, rộng hơn và thường có công dụng khác với ).
Từ đồng nghĩa
- Bande d'épaule: dải đeo vai (cách giải thích chức năng, không phải từ chuyên môn).
- Écharpe académique: khăn choàng học thuật (một thuật ngữ chung hơn, có thể chỉ các loại khăn choàng khác nhau).
Thành ngữ liên quan
- Sous l'épitoge: dưới dải choàng vai (mang tính biểu tượng, chỉ sự uy tín và trách nhiệm của chức vụ).
- Il parle sous l'épitoge de sa fonction de doyen. (Ông ấy phát biểu dưới danh nghĩa và uy tín của chức vụ viện trưởng.)
danh từ giống cái
- dải choàng vai (của luật sư, giáo sư)