épluchage

Học thuật
Thân thiện
épluchage

Une femme fait l'épluchage des pommes de terre dans sa cuisine.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Sự nhặt rau: Hành động loại bỏ những phần không ăn được (như héo, rễ) khỏi rau củ trước khi chế biến.
    • Sự gọt vỏ, sự bóc vỏ: Hành động lấy đi lớp vỏ bên ngoài của trái cây (như táo, ) hoặc củ (như khoai tây, rốt).
    • Sự xem xét tỉ mỉ, sự nghiên cứu kỹ lưỡng: Hành động phân tích, kiểm tra một cách chi tiết cẩn thận, thường áp dụng cho văn bản, tác phẩm hoặc một vấn đề.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • L'épluchage des haricots verts prend du temps. (Việc nhặt đậu cô ve tốn thời gian.)
    • Je déteste l'épluchage des pommes de terre. (Tôi ghét việc gọt vỏ khoai tây.)
    • L'épluchage du contrat a révélé plusieurs clauses problématiques. (Việc xem xét kỹ lưỡng hợp đồng đã làm lộ ra nhiều điều khoản vấn đề.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Épluchage minutieux": sự xem xét cực kỳ tỉ mỉ, chi tiết.

    • L'avocat a procédé à un épluchage minutieux des preuves. (Luật sư đã tiến hành một sự xem xét cực kỳ tỉ mỉ các chứng cứ.)
  • "Épluchage critique": sự phân tích, phê bình kỹ lưỡng.

    • Le comité a soumis le projet à un épluchage critique. (Ủy ban đã đưa dự án ra để phân tích phê bình kỹ lưỡng.)
Biến thể từ liên quan
  • Éplucher (động từ): nhặt rau, gọt vỏ, xem xét kỹ.

    • Il faut éplucher ces carottes. (Phải gọt vỏ những củ rốt này.)
    • Le journaliste a épluché le rapport officiel. (Nhà báo đã xem xét kỹ lưỡng báo cáo chính thức.)
  • Éplucheur/Éplucheuse (danh từ): người nhặt rau/gọt vỏ; dụng cụ gọt vỏ.

    • un éplucheur à légumes (một cái dao bào vỏ rau củ)
Từ đồng nghĩa
  • Pour "gọt vỏ/nhặt rau": pelage (sự lột vỏ), nettoyage (sự làm sạch).
  • Pour "xem xét tỉ mỉ": analyse détaillée (phân tích chi tiết), examen minutieux (sự kiểm tra kỹ lưỡng), inspection (sự thanh tra).
Cụm từ liên quan
  • "Être à l'épluchage": đang bận nhặt rau/gọt vỏ.

    • Elle est à l'épluchage des légumes pour la soupe. ( ấy đang bận gọt vỏ rau củ để nấu súp.)
  • "Passer au peigne fin" (thành ngữ, nghĩa tương tự cho nghĩa "xem xét kỹ"): xem xét kỹ lưỡng như chải bằng lược thưa.

    • La police a passé l'appartement au peigne fin. (Cảnh sát đã xem xét căn hộ một cách kỹ lưỡng.)
épluchage

Une femme fait l'épluchage des pommes de terre dans sa cuisine.

danh từ giống đực
  1. sự nhặt rau
  2. sự gọt vỏ, sự bóc vỏ
  3. sự xem xét tỉ mỉ
    • épluchage d'une oeuvre
      sự xem xét tỉ mỉ một tác phẩm