épointement
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Sự mài mòn, làm cho cùn đi: Hành động làm cho một vật sắc nhọn (như đầu kim, lưỡi dao) trở nên cùn, mất đi độ sắc bén.
- Sự làm cho tù, không nhọn: Kết quả của việc một đầu nhọn bị mài mòn hoặc bị làm cho tù đi.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- L'épointement d'une aiguille peut la rendre inutilisable. (Sự mài mòn làm cùn đầu kim có thể khiến nó trở nên vô dụng.)
- L'épointement progressif des crayons est un phénomène normal. (Sự mòn dần làm tù đầu bút chì là một hiện tượng bình thường.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Épointement par usure": sự mài mòn do sử dụng lâu ngày.
- L'épointement par usure des outils de sculpture nécessite un réaffûtage régulier. (Sự mài mòn do sử dụng của các dụng cụ điêu khắc đòi hỏi phải được mài sắc lại thường xuyên.)
Biến thể và từ gần giống
- Épointage (danh từ giống đực): từ đồng nghĩa, cùng chỉ hành động hoặc kết quả của việc làm cho một vật nhọn trở nên cùn/tù.
- L'épointage des couteaux de cuisine est inévitable avec le temps. (Việc dao bếp bị mòn cùn là điều không tránh khỏi theo thời gian.)
Từ đồng nghĩa
- Émoussement: sự làm cho cùn, sự làm cho tù (thường dùng cho lưỡi dao, công cụ).
- Usure de la pointe: sự mòn ở đầu nhọn.
Từ trái nghĩa
- Affûtage: sự mài sắc.
- Aiguisage: sự mài nhọn.
- xem épointage