épongeage

Học thuật
Thân thiện
épongeage

L'enfant fait de l'épongeage sur la table après avoir renversé son verre.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Sự thấm, sự chấm: Hành động dùng một vật tính thấm hút (như bọt biển, giấy thấm, vải) để hút hoặc lau chất lỏng trên bề mặt một cách nhẹ nhàng.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • L'épongeage de la tache doit être fait rapidement. (Việc chấm/thấm vết bẩn cần được thực hiện nhanh chóng.)
    • Après le nettoyage, un épongeage soigneux est nécessaire pour sécher la surface. (Sau khi làm sạch, cần một thao tác thấm khô cẩn thận để làm khô bề mặt.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Procéder à l'épongeage": tiến hành thao tác thấm/chấm.
    • Il faut procéder à l'épongeage de la plaie avec une compresse stérile. (Cần tiến hành thấm vết thương bằng một miếng gạc vô trùng.)
Biến thể từ gần giống
  • Éponger (động từ): thấm, chấm, lau khô bằng vật thấm hút.
    • Éponger son front. (Thấm mồ hôi trên trán.)
  • Éponge (danh từ giống cái): bọt biển, vật tính thấm hút.
    • Une éponge de cuisine. (Một miếng bọt biển nhà bếp.)
Từ đồng nghĩa
  • Absorption (sự hấp thụ, thấm hút).
  • Essuyage (sự lau, chùi) - nhưng "essuyage" thường chỉ hành động lau mạnh hơn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào trực tiếp liên quan đến danh từ 'épongeage')

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ 'épongeage')

épongeage

L'enfant fait de l'épongeage sur la table après avoir renversé son verre.

danh từ giống đực
  1. sự thấm, sự chấm