éponte

Học thuật
Thân thiện
éponte

Une éponte sépare deux couches de charbon dans la mine.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • (Ngành mỏ) Mặt rìa, vách (của vỉa): "Éponte" là một thuật ngữ chuyên ngành khai thác mỏ, dùng để chỉ bề mặt hoặc bức tường đá tự nhiên giáp ranh với một vỉa quặng hoặc thân khoáng sản.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • Les mineurs doivent renforcer l'éponte avant d'exploiter la veine. (Các thợ mỏ phải gia cố vách đá trước khi khai thác vỉa quặng.)
    • La stabilité de l'éponte est cruciale pour la sécurité de la mine. (Độ ổn định của mặt rìayếu tố then chốt cho an toàn hầm mỏ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Éponte de toit" "Éponte de mur": Trong ngữ cảnh kỹ thuật chi tiết, người ta có thể phân biệt giữa "éponte" phía trên (mái vòm) "éponte" phía dưới (sàn) của thân quặng nằm ngang.
Biến thể từ gần giống
  • Paroi (n.f): Bức tường, vách (nghĩa chung, không chỉ trong mỏ).
  • Mur (n.m): Bức tường (nghĩa chung).
  • Veine (n.f): Vỉa quặng, thân quặng (vật thể "éponte" bao quanh).
Từ đồng nghĩa
  • Paroi de la veine: Vách của vỉa quặng.
  • Mur de la couche: Tường của vỉa (trong khai thác than).
Lưu ý
  • "Éponte" là một từ chuyên môn rất cụ thể, hầu như chỉ được sử dụng trong lĩnh vực địa chất khai thác mỏ. không phổ biến trong ngôn ngữ giao tiếp hàng ngày.
éponte

Une éponte sépare deux couches de charbon dans la mine.

danh từ giống cái
  1. (ngành mỏ) mặt rìa, vách (của vỉa)

Từ gần giống