éponyme
Học thuậtThân thiện
Athéna, déesse éponyme d'Athènes, est représentée avec sa lance et son bouclier.
Định nghĩa
Tính từ:
- (Sử học) Được lấy tên (để đặt cho một nơi nào): Chỉ một người, một vị thần hoặc một nhân vật thần thoại mà tên của họ được dùng để đặt tên cho một địa danh, một thành phố, một dân tộc hoặc một thời kỳ.
- (Văn học, Nghệ thuật) Là nguồn gốc cho tên tác phẩm: Chỉ một nhân vật mà tên của nhân vật đó được dùng làm tựa đề cho một tác phẩm văn học, âm nhạc hoặc điện ảnh.
Danh từ (giống đực):
- Người/vật được lấy tên: Chỉ bản thân người, vị thần hoặc nhân vật mà tên của họ được dùng theo cách trên.
- Tác phẩm cùng tên nhân vật chính: Chỉ một tác phẩm (tiểu thuyết, phim, vở kịch) có tựa đề trùng với tên nhân vật chính của nó.
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- Athèna, déesse éponyme d'Athènes. (A-tê-na, vị nữ thần được lấy tên đặt cho thành A-ten.)
- Le héros éponyme du roman "Madame Bovary". (Người anh hùng được lấy tên cho cuốn tiểu thuyết "Madame Bovary".)
- Une tribu éponyme. (Một bộ tộc được lấy tên (từ một vị thần/tổ tiên).)
Danh từ:
- Romulus est l'éponyme de Rome. (Romulus là người được lấy tên đặt cho thành Rome.)
- "Hamlet" est un éponyme. ("Hamlet" là một vở kịch cùng tên nhân vật chính.)
Các cách sử dụng nâng cao
"héros éponyme": nhân vật anh hùng được lấy tên (cho tác phẩm hoặc địa danh). Đây là cách dùng rất phổ biến trong phê bình văn học.
- Une analyse du héros éponyme dans "Le Père Goriot". (Một phân tích về nhân vật anh hùng được lấy tên trong tác phẩm "Lão Goriot".)
"personnage éponyme": nhân vật được lấy tên. Cách dùng tổng quát hơn "héros éponyme".
- Le personnage éponyme de ce film est un détective. (Nhân vật được lấy tên trong bộ phim này là một thám tử.)
Biến thể và từ gần giống
- Éponymie (danh từ giống cái): Hiện tượng lấy tên, sự được đặt tên theo.
- L'éponymie est courante dans la mythologie. (Hiện tượng lấy tên (của các vị thần) là phổ biến trong thần thoại.)
Từ đồng nghĩa
- Donneur de nom (danh từ): Người đặt tên, người được lấy tên. (Từ này ít học thuật hơn và nhấn mạnh vào hành động cho tên.)
- Titulaire (danh từ/tính từ): Người giữ tên, có tên (trong ngữ cảnh tác phẩm). (Nghĩa hẹp hơn, thường chỉ liên quan đến tác phẩm.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào phổ biến trực tiếp với từ "éponyme". Từ này chủ yếu được sử dụng như một tính từ bổ nghĩa cho danh từ.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "éponyme". Từ này mang tính học thuật và chuyên ngành.)
Athéna, déesse éponyme d'Athènes, est représentée avec sa lance et son bouclier.
tính từ
- (sử học) được lấy tên (để đặt cho một nơi nào)
- Athèna, déesse éponyme d'AthènesA-tê-na, vị nữ thần được lấy tên đặt cho thành A-ten