épopée

Học thuật
Thân thiện
épopée

Une épopée raconte les aventures d'un héros légendaire.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Sử thi: Một tác phẩm văn học dài, thườngdạng thơ, kể lại những chiến công cuộc phiêu lưu của một hoặc nhiều anh hùng trong bối cảnh lịch sử hoặc thần thoại quan trọng của một dân tộc.
    • Loạt sự tích anh hùng; sự nghiệp anh hùng: Một chuỗi các sự kiện phi thường, đầy gian nan hào hùng, giống như một câu chuyện sử thi.
Ví dụ sử dụng
  • ("Iliad" "Odyssey" của Homer là những bản sử thi Hy Lạp nổi tiếng.)
  • (Cuộc chinh phục không gianmột sự nghiệp anh hùng đích thực của thời hiện đại.)
  • (Hành trình xuyên lục địa của họ đã trở thành một huyền thoại.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "vivre une épopée": trải qua một hành trình/chuỗi sự kiện phi thường, đáng nhớ.
    • Ces explorateurs ont vécu une véritable épopée en Amazonie. (Những nhà thám hiểm này đã trải qua một hành trình kỳ thực sự ở Amazon.)
  • Dùng trong ngữ cảnh ẩn dụ để mô tả một quá trình dài, phức tạp đầy thử thách.
    • La création de cette entreprise fut une épopée. (Việc thành lập công ty nàycả một chặng đường gian truân.)
Biến thể từ gần giống
  • Épique (tính từ): thuộc về sử thi, tính chất anh hùng, kỳ .
    • un combat épique (một trận chiến ngoạn mục/hào hùng)
  • Chanson de geste (danh từ giống cái): "bài ca công tích", một thể loại sử thi bằng thơ của Pháp thời Trung Cổ, ví dụ như .
Từ đồng nghĩa
  • Récit héroïque: câu chuyện anh hùng.
  • Gestes (số nhiều, văn chương): chiến công, kỳ tích.
  • Odyssée (nghĩa ẩn dụ): hành trình dài đầy gian truân phiêu lưu.
Thành ngữ liên quan
  • C'est toute une épopée!: Đócả một câu chuyện dài (đầy sóng gió/ly kỳ)!
    • Pour arriver jusqu'ici, c'est toute une épopée! (Để đến được đây, đócả một hành trình dài!)
épopée

Une épopée raconte les aventures d'un héros légendaire.

danh từ giống cái
  1. sử thi
  2. loạt sự tích anh hùng; sự nghiệp anh hùng