épouilleuse

Học thuật
Thân thiện
épouilleuse

Une fermière utilise une épouilleuse pour traiter ses poules.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Lồng xông bọ (cho gà vịt): Một dụng cụ, thường dạng lồng hoặc buồng kín, dùng để xử lý ký sinh trùng (như rận, bọ) trên gia cầm (, vịt) bằng cách xông khói hoặc phun thuốc.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • L'éleveur a placé les poules dans l'épouilleuse pour les traiter. (Người chăn nuôi đã đặt những con gà mái vào lồng xông bọ để xửchúng.)
    • Cette ferme moderne est équipée d'une épouilleuse automatique. (Trang trại hiện đại này được trang bị một lồng xông bọ tự động.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Passer à l'épouilleuse": Cho (gia cầm) đi qua lồng xông bọ để xử lý.
    • Tous les canetons doivent passer à l'épouilleuse chaque mois. (Tất cả vịt con phải được cho qua lồng xông bọ mỗi tháng.)
Biến thể từ gần giống
  • Épouillage (danh từ giống đực): Hành động xử lý, tiêu diệt bọ rận trên gia cầm hoặc động vật.

    • L'épouillage est une étape importante dans l'élevage. (Việc xông bọmột bước quan trọng trong chăn nuôi.)
  • Épouiller (động từ): Xử lý, làm sạch bọ rận (cho động vật).

    • Il faut épouiller les volailles régulièrement. (Phải xửbọ cho gia cầm thường xuyên.)
Từ đồng nghĩa
  • Poulailler de désinfection (danh từ giống đực): Lồng/lồng nuôi khử trùng.
  • Cabine de traitement antiparasitaire (danh từ giống cái): Buồng xử lý ký sinh trùng.
Ghi chú
  • Từ này rất chuyên ngành, chủ yếu được sử dụng trong lĩnh vực chăn nuôi gia cầm.
  • Không nên nhầm lẫn với các từ chỉ dụng cụ vệ sinh thông thường.
épouilleuse

Une fermière utilise une épouilleuse pour traiter ses poules.

danh từ giống cái
  1. lồng xông bọ (cho gà vịt)