épousailles

Học thuật
Thân thiện
épousailles

Les invités assistent aux épousailles du couple dans la chapelle.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái (số nhiều):
    • Lễ cưới, hôn lễ: Từ này dùng để chỉ nghi lễ kết hôn, đặc biệt trong ngữ cảnh cổ xưa hoặc trang trọng.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Assister aux épousailles de quelqu'un. (Dự lễ cưới của ai đó.)
    • Les épousailles du prince furent célébrées avec faste. (Hôn lễ của hoàng tử được tổ chức rất lộng lẫy.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Célébrer les épousailles": cử hành hôn lễ.

    • Tout le village célébra leurs épousailles. (Cả làng cử hành hôn lễ của họ.)
  • "Jour des épousailles": ngày cưới.

    • Il se souvient encore de son jour des épousailles. (Ông ấy vẫn còn nhớ ngày cưới của mình.)
Biến thể từ gần giống
  • Épouser (động từ): kết hôn, cưới.

    • Il va épouser son amour de jeunesse. (Anh ấy sẽ cưới người yêu thời trẻ của mình.)
  • Mariage (danh từ): hôn nhân, đám cưới (từ thông dụng hiện đại hơn).

    • Leur mariage a eu lieu à la mairie. (Đám cưới của họ diễn ra ở tòa thị chính.)
Từ đồng nghĩa
  • Noces (danh từ giống cái số nhiều): lễ cưới, đám cưới.
  • Hymen (danh từ giống đực, từ cổ): hôn lễ, hôn nhân.
Lưu ý
  • "Épousailles"một từ cổ, ngày nay ít được sử dụng trong ngôn ngữ nói hàng ngày. thường xuất hiện trong văn học, văn bản lịch sử hoặc ngữ cảnh trang trọng, mang sắc thái cổ kính thi vị.
  • Từ này luôn được dùngdạng số nhiều ().
épousailles

Les invités assistent aux épousailles du couple dans la chapelle.

danh từ giống cái (số nhiều)
  1. (từ , nghĩa ) lễ cưới
    • Assister aux épousailles de quelqu'un
      dự lễ cưới của ai