époussetage
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Sự phủi bụi, sự giũ bụi, sự quét bụi: Chỉ hành động làm sạch bụi bẩn trên bề mặt của đồ vật, đồ đạc bằng cách dùng khăn, chổi lông hoặc dụng cụ chuyên dụng để phủi, giũ hoặc quét đi lớp bụi.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- L'époussetage des meubles est une tâche ménagère régulière. (Việc phủi bụi đồ đạc là một công việc nhà thường xuyên.)
- Avant la fête, elle a fait un époussetage complet de l'appartement. (Trước bữa tiệc, cô ấy đã thực hiện một lượt quét bụi toàn bộ căn hộ.)
- Un époussetage soigneux préserve la beauté des livres anciens. (Một lượt giũ bụi cẩn thận sẽ bảo tồn vẻ đẹp của những cuốn sách cổ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "être chargé de l'époussetage": được giao nhiệm vụ quét bụi.
- Les enfants sont chargés de l'époussetage dans leur chambre. (Bọn trẻ được giao nhiệm vụ quét bụi trong phòng của chúng.)
Biến thể và từ gần giống
Épousseter (động từ): phủi bụi, quét bụi.
- Il faut épousseter les étagères chaque semaine. (Cần phải phủi bụi các giá sách mỗi tuần.)
Coup de chiffon (cụm danh từ): động tác lau bằng giẻ.
- Un rapide coup de chiffon suffit parfois. (Đôi khi chỉ cần một động tác lau nhanh bằng giẻ là đủ.)
Từ đồng nghĩa
- Dépoussiérage (n): sự làm sạch bụi (thường mang tính chuyên môn hoặc kỹ lưỡng hơn).
- Nettoyage de la poussière (cụm từ): việc làm sạch bụi.
Các cụm từ liên quan
- Faire l'époussetage: thực hiện việc quét/phủi bụi.
- Elle fait l'époussetage le matin. (Cô ấy thực hiện việc quét bụi vào buổi sáng.)
danh từ giống đực
- sự phủi bụi, sự giũ bụi, sự quét bụi