épouvantement

Học thuật
Thân thiện
épouvantement

Un homme regarde avec épouvantement une araignée géante dans la forêt.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Sự làm ghê sợ: Hành động gây ra nỗi sợ hãi tột độ, kinh hoàng cho ai đó.
    • Sự ghê sợ: Trạng thái cảm thấy kinh hãi, khiếp đảm trước một điều đó.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ: (Câu chuyện về vụ án đã gieo rắc một sự ghê sợ sâu sắc trong thính giả.) (Sự kinh hãi hiện trên mọi khuôn mặt.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Être saisi d'épouvantement": Bị choáng ngợp, tê liệt sợ hãi. (Trước cảnh tượng con quái vật, họ bị tê liệt khiếp sợ.)
Biến thể từ gần giống
  • Épouvanter (động từ): Làm kinh hãi, làm khiếp sợ. Ce spectacle macabre l'a épouvanté. (Cảnh tượng ghê rợn đó đã làm anh ta kinh hãi.)

  • Épouvantable (tính từ): Kinh khủng, khủng khiếp. Un cri épouvantable retentit dans la nuit. (Một tiếng thét kinh khủng vang lên trong đêm.)

Từ đồng nghĩa
  • Terreur: Nỗi kinh hoàng, sự khủng bố.
  • Horreur: Sự kinh tởm, ghê sợ.
  • Effroi: Nỗi khiếp sợ, sự kinh hãi.
Lưu ý

Từ "épouvantement" ngày nay được coi là từ (terme vieilli) ít được sử dụng trong ngôn ngữ hiện đại. Các từ như "terreur" hay "horreur" thường được dùng phổ biến hơn để diễn đạt ý tương tự.

épouvantement

Un homme regarde avec épouvantement une araignée géante dans la forêt.

danh từ giống đực
  1. (từ , nghĩa ) sự làm ghê sợ
  2. (từ , nghĩa ) sự ghê sợ