épreintes

Học thuật
Thân thiện
épreintes

Une personne souffre d'épreintes dans une salle de bain.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái (số nhiều):
    • Đau mót đại tiện: Cảm giác đau quặn mót rặn liên tục, thường xảy ravùng bụng dưới, đi kèm với nhu cầu muốn đi đại tiện gấp nhưng thường không bài tiết được hoặc chỉ bài tiết được một lượng rất nhỏ. Đâymột triệu chứng thường gặp trong một số bệnhvề đường tiêu hóa.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Le patient souffre de violentes épreintes. (Bệnh nhân đang chịu những cơn đau mót đại tiện dữ dội.)
    • Les épreintes sont un symptôme fréquent de la dysenterie. (Đau mót đại tiệnmột triệu chứng thường gặp của bệnh lỵ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong văn bản y học, thuật ngữ này được sử dụng một cách chính xác để mô tả triệu chứng lâm sàng đặc trưng.
  • Có thể dùng kèm với các tính từ như (đau đớn), (giống như mót rặn) để mô tả mức độ hoặc tính chất.
Biến thể từ gần giống
  • Ténesme (danh từ giống đực): Mót rặn. Đâymột triệu chứng rất gần, thường đi kèm với épreintes, chỉ cảm giác muốn rặn mạnh liên tục ruột đã rỗng.
  • Colique (danh từ giống cái): Đau bụng quặn, cơn đau co thắt ruột. Có thểnguyên nhân dẫn đến épreintes.
Từ đồng nghĩa
  • Douleurs coliques avec faux besoins: Những cơn đau quặn kèm theo cảm giác mót đi ngoài giả.
  • Faux besoins (danh từ giống đực, số nhiều): Mót rặn giả, cảm giác muốn đi ngoài gấp nhưng không phân.
Lưu ý
  • Épreintes luôn được dùngdạng số nhiều () trong ngữ cảnh y học để chỉ triệu chứng này.
  • Đâymột thuật ngữ chuyên ngành, chủ yếu được sử dụng trong lĩnh vực y tế, chẩn đoán bệnh.
épreintes

Une personne souffre d'épreintes dans une salle de bain.

danh từ giống cái (số nhiều)
  1. (y học) đau mót đại tiện