épulpeur

Học thuật
Thân thiện
épulpeur

L'épulpeur sépare le jus de la pulpe de betterave sucrière.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Máy lọc củ cải đường: Một thiết bị công nghiệp được sử dụng trong quy trình sản xuất đường để tách phần (xác sợi) ra khỏi nước ép đã được chiết xuất từ củ cải đường.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • L'épulpeur est une machine essentielle dans une sucrerie. (Máy lọc củ cải đườngmột thiết bị thiết yếu trong nhà máy đường.)
    • Après extraction du jus, la pulpe est séparée par l'épulpeur. (Sau khi chiết xuất nước ép, phần được tách ra bằng máy lọc .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh công nghiệp chuyên biệt, đặc biệttrong ngành công nghiệp chế biến đường từ củ cải đường. mô tả một giai đoạn cụ thể trong dây chuyền sản xuất.
Biến thể từ gần giống
  • Épulpe (danh từ giống cái): Phần củ cải đường sau khi đã được lọc. Đâysản phẩm phụ của quá trình thực hiện.
    • L'épulpe est souvent utilisée comme aliment pour le bétail. ( củ cải đường thường được dùng làm thức ăn cho gia súc.)
Từ đồng nghĩa
  • Filtre à pulpe (danh từ giống đực): Bộ lọc . Đâymột cách diễn đạt mô tả chức năng tương tự.
  • Séparateur de pulpe (danh từ giống đực): Máy tách .
Các cụm từ liên quan
  • Passer à l'épulpeur: Đưa qua máy lọc .
    • Le jus mélangé à la pulpe passe à l'épulpeur. (Hỗn hợp nước ép được đưa qua máy lọc .)
épulpeur

L'épulpeur sépare le jus de la pulpe de betterave sucrière.

danh từ giống đực
  1. cái lọc củ cải đường