épépiner

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Bỏ hột, tách hột: Hành động loại bỏ hạt ra khỏi quả hoặc một phần thực vật.
Ví dụ sử dụng
  • (Phải bỏ hột nho trước khi làm mứt.)
  • ( ấy cẩn thận bỏ hạt ớt để làm nước sốt.)
  • (Bỏ hột cà chuamột bước quan trọng cho một số công thức nấu ăn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "épépiner un fruit": bỏ hột một loại quả.
    • La machine permet d'épépiner un fruit en quelques secondes. (Cái máy cho phép bỏ hột một quả trong vài giây.)
  • "se faire épépiner" (dùng theo nghĩa bóng, không phổ biến): được ai đó giúp loại bỏ những thứ không cần thiết, làm cho gọn gàng hơn.
    • Mon texte était trop long, il s'est fait épépiner par l'éditeur. (Bài viết của tôi quá dài, đã được biên tập viên cắt gọt cho súc tích.)
Biến thể từ gần giống
  • Épépineur (danh từ): dụng cụ dùng để bỏ hột.
    • Un épépineur à tomates est très pratique en cuisine. (Dụng cụ bỏ hột cà chua rất tiện lợi trong nhà bếp.)
  • Dénoyauter (ngoại động từ): bỏ hột cứng (như hột đào, mận, anh đào). Từ này thường dùng cho loại quả hột lớn cứng, trong khi "épépiner" thường dùng cho hột nhỏ hơn mềm hơn (như trong cà chua, ớt, nho).
    • Dénoyauter des cerises. (Bỏ hột anh đào.)
Từ đồng nghĩa
  • Ôter les pépins: bỏ, lấy hột ra.
  • Enlever les graines: loại bỏ các hạt.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ đặc biệt nào phổ biến với động từ "épépiner".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "épépiner".

ngoại động từ
  1. bỏ hột
    • épépiner des pommes
      bỏ hột các quả táo