équanimité

Học thuật
Thân thiện
équanimité

Une personne médite avec équanimité dans un jardin paisible.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Sự bình thản, sự thản nhiên: Trạng thái tinh thần ổn định, không bị xáo trộn bởi cảm xúc mạnh, niềm vui quá độ hay nỗi buồn sâu sắc. Đâysự điềm tĩnh cân bằng nội tâm.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • Face à la critique, il a conservé une étonnante équanimité. (Trước những lời chỉ trích, anh ấy vẫn giữ được một sự bình thản đáng kinh ngạc.)
    • L'équanimité du juge est essentielle pour un procès équitable. (Sự thản nhiên của thẩm phánđiều cần thiết cho một phiên tòa công bằng.)
    • Elle a accueilli la bonne et la mauvaise nouvelle avec la même équanimité. ( ấy đón nhận tin tốt tin xấu với cùng một sự bình thản.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Garder son équanimité": giữ được sự bình thản.

    • Malgré la pression, il a su garder son équanimité. (Bất chấp áp lực, anh ấy đã biết giữ được sự bình thản.)
  • "Perdre son équanimité": mất đi sự bình thản.

    • Cette remarque injuste lui a fait perdre son équanimité. (Nhận xét bất công đó đã khiến ấy mất đi sự thản nhiên.)
Biến thể từ gần giống
  • Équanime (tính từ): bình thản, điềm tĩnh.
    • Un esprit équanime (Một tinh thần điềm tĩnh)
Từ đồng nghĩa
  • Sérénité: sự thanh thản, sự bình tâm.
  • Calme: sự bình tĩnh, sự yên lặng.
  • Impassibilité: sự điềm nhiên, sự không xúc động.
  • Sang-froid: sự bình tĩnh, sự điềm tĩnh (đặc biệt trong tình huống căng thẳng).
Từ trái nghĩa
  • Agitation: sự xao động, sự bồn chồn.
  • Émotion: cảm xúc mạnh, sự xúc động.
  • Nervosité: sự căng thẳng thần kinh, sự bồn chồn.
Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào được xây dựng xung quanh từ "équanimité" một cách trực tiếp. Đâymột từ mang tính chất văn học triết học nhiều hơn.)

équanimité

Une personne médite avec équanimité dans un jardin paisible.

danh từ giống cái
  1. (văn học) sự bình thản, sự thản nhiên