équarrisseur

Học thuật
Thân thiện
équarrisseur

Un équarrisseur travaille dans un abattoir.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Người sả thịt (súc vật): Ngườicông việc giết mổ, xẻ thịt xửxác động vật (thườngngựa, hoặc các động vật lớn khác) đã chết bệnh, tai nạn hoặc để lấy thịt. Công việc này thường diễn ra tại một cơ sở gọi là "équarrissage" ( sả thịt).
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • L'équarrisseur est venu chercher la vache morte. (Người sả thịt đã đến để lấy con đã chết.)
    • C'est un métier difficile que celui d'équarrisseur. (Nghề sả thịtmột nghề khó khăn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Nghĩa ẩn dụ (hiếm gặp): Đôi khi từ này được dùng một cách ẩn dụ, miêu tả một người hành động tàn nhẫn, tàn bạo hoặc một tác phẩm văn học/phim ảnh cảnh bạo lực đẫm máu.
    • Ce film est un véritable équarrisseur ! (Bộ phim này đúngmột " sả thịt"! - Ý nói phim nhiều cảnh bạo lực, chém giết.)
Biến thể từ liên quan
  • Équarrissage (danh từ giống đực): sả thịt, nghề sả thịt, hoặc hành động sả thịt động vật.
    • L'équarrissage est strictement réglementé. (Hoạt động sả thịt được quy định chặt chẽ.)
  • Équarri (tính từ): Được sả thịt, đã qua xửtại sả thịt.
    • Des carcasses équarries. (Những xác động vật đã được sả thịt.)
Từ đồng nghĩa
  • Boucher (danh từ giống đực): Người bán thịt, đồ tể. (Từ này phổ biến hơn thường chỉ người giết mổ động vật để bán thịt làm thực phẩm, trong khi "équarrisseur" thường xửxác chết hoặc động vật không dùng cho mục đích thực phẩm chính thống).
  • Dépeceur (danh từ giống đực): Kẻ xẻo thịt, người xẻ thịt. (Có thể mang sắc thái tiêu cực hoặc dùng trong bối cảnh tội phạm).
Ghi chú sử dụng
  • Từ "équarrisseur" mang sắc thái khá mạnh đặc thù, liên quan đến một nghề nghiệp cụ thể không phổ biến trong đời sống hàng ngày. thường xuất hiện trong văn bản hành chính, báo chí hoặc văn học.
  • Tránh nhầm lẫn với "boucher" (người bán thịt) – một nghề phổ biến hơn nhiều.
équarrisseur

Un équarrisseur travaille dans un abattoir.

danh từ giống đực
  1. người sả thịt (súc vật)

Từ gần giống