équiangle
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- (Toán học) Đều góc, đẳng giác: Dùng để mô tả một hình học có tất cả các góc bên trong bằng nhau.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Un triangle équiangle est aussi équilatéral. (Một tam giác đều góc cũng là tam giác đều.)
- Cette figure géométrique est équiangle. (Hình học này là hình đẳng giác.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Polygone équiangle": Đa giác đều góc.
- Un carré est un polygone équiangle. (Hình vuông là một đa giác đều góc.)
Biến thể và từ gần giống
- Équilatéral (adj): Đều cạnh (trong hình học).
- Régulier (adj): Đều (có thể chỉ cả cạnh và góc).
Từ đồng nghĩa
- Isogone (adj): Đẳng giác (từ đồng nghĩa ít phổ biến hơn trong toán học).
tính từ
- (toán học) đều góc, đẳng giác