équidistant
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Cách đều: Chỉ hai hoặc nhiều điểm, địa điểm, hoặc vật thể có cùng một khoảng cách đến một điểm hoặc đường tham chiếu chung.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Les deux villages sont équidistants de la rivière. (Hai ngôi làng cách đều con sông.)
- Pour un triangle équilatéral, tous les sommets sont équidistants du centre. (Đối với một tam giác đều, tất cả các đỉnh đều cách đều tâm.)
- Nous avons choisi un lieu de rendez-vous équidistant de nos domiciles. (Chúng tôi đã chọn một địa điểm hẹn cách đều nhà của chúng tôi.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Être équidistant de": Cách đều từ (một điểm nào đó).
- Le monument est équidistant de la gare et de la mairie. (Tượng đài cách đều nhà ga và tòa thị chính.)
Utilisation en géométrie: Thường dùng trong toán học và hình học để mô tả các điểm trên một đường tròn (cách đều tâm) hoặc các đỉnh của một hình đều.
- Tous les points d'un cercle sont équidistants du centre. (Tất cả các điểm trên một đường tròn đều cách đều tâm.)
Biến thể và từ gần giống
- Équidistance (danh từ giống cái): Tính chất cách đều, sự cách đều.
- L'équidistance entre les poteaux est soigneusement calculée. (Khoảng cách đều giữa các cột được tính toán cẩn thận.)
Từ đồng nghĩa
- À égale distance: Ở khoảng cách bằng nhau.
- À distance égale: Có khoảng cách bằng nhau.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ (phrasal verbs) đặc thù nào cho tính từ "équidistant".
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "équidistant".