équilatéral
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- (Toán học) Đều cạnh, đều: Dùng để mô tả một hình hình học, đặc biệt là một tam giác, có tất cả các cạnh bằng nhau.
- (Thân mật, ít dùng) Chẳng quan trọng gì, không thành vấn đề: Một cách nói bóng bẩy, thân mật để diễn đạt rằng điều gì đó không có ý nghĩa hoặc không ảnh hưởng đến mình.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ (Toán học):
- Un triangle équilatéral a trois côtés de même longueur. (Một tam giác đều có ba cạnh bằng nhau.)
- Le professeur a dessiné un polygone équilatéral au tableau. (Giáo viên đã vẽ một đa giác đều cạnh lên bảng.)
- Tính từ (Thân mật):
- Tu veux partir ou rester ? — Ça m'est équilatéral. (Cậu muốn đi hay ở lại? — Đối với tôi thì điều đó chẳng quan trọng gì.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Triangle équilatéral": Cụm danh từ cố định trong toán học, chỉ "tam giác đều".
- Les angles d'un triangle équilatéral mesurent tous 60 degrés. (Các góc của một tam giác đều đều đo được 60 độ.)
- "Ça m'est/pourrait être équilatéral": Cấu trúc thân mật để bày tỏ sự thờ ơ, không quan tâm.
- Il peut dire ce qu'il veut, ça me serait équilatéral. (Hắn có thể nói gì cũng được, đối với tôi thì chẳng sao cả.)
Biến thể và từ gần giống
- Équilatéralement (phó từ): Một cách đều đặn, theo kiểu đều cạnh (rất hiếm dùng).
- Équilatéralité (danh từ giống cái): Tính chất đều cạnh (thuật ngữ hình học).
- Isocèle (tính từ): Cân (tam giác có hai cạnh bằng nhau).
- Rectangle (tính từ): Vuông (tam giác có một góc vuông).
Từ đồng nghĩa
- (Về toán học): (đều, thường dùng cho đa giác đều).
- (Về nghĩa thân mật): (ngang nhau, không sao), (thờ ơ, không quan trọng), (thân mật, như nhau cả).
Thành ngữ liên quan
- C'est du pareil au même / C'est kif-kif: (Thân mật) Cũng vậy thôi, như nhau cả. Có nghĩa tương tự với cách dùng thân mật của "équilatéral".
- Choisir l'un ou l'autre, c'est du pareil au même. (Chọn cái này hay cái kia, cũng vậy thôi.)
tính từ
- (toán học) đều cạnh, đều
- Triangle équilatéraltam giác đều
- ça m'est équilatéral(thân mật) đối với tôi thì điều đó chẳng quan trọng gì