équilibrage

Học thuật
Thân thiện
équilibrage

Le cycliste effectue l'équilibrage de sa roue avant.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Sự làm cân bằng, sự cân bằng: "équilibrage" chỉ hành động hoặc quá trình điều chỉnh để đạt được trạng thái cân bằng, ổn định giữa các yếu tố, lực lượng hoặc phần tử.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • L'équilibrage des pneus est nécessaire pour une conduite en toute sécurité. (Việc cân bằng lốp xecần thiết để lái xe an toàn.)
    • L'équilibrage des charges de travail entre les employés améliore l'efficacité. (Việc cân bằng khối lượng công việc giữa các nhân viên cải thiện hiệu quả.)
    • Cet algorithme permet l'équilibrage automatique de la température dans la pièce. (Thuật toán này cho phép việc cân bằng nhiệt độ tự động trong phòng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "équilibrage dynamique": cân bằng động.

    • L'équilibrage dynamique des rotors est crucial en ingénierie mécanique. (Cân bằng động của các -torất quan trọng trong kỹ thuật cơ khí.)
  • "équilibrage chimique": cân bằng hóa học.

    • L'équilibrage chimique d'une équation est une étape fondamentale. (Việc cân bằng hóa học một phương trìnhmột bước cơ bản.)
Biến thể từ gần giống
  • Équilibrer (động từ): làm cân bằng, cân bằng.

    • Il faut équilibrer le budget. (Cần phải cân bằng ngân sách.)
  • Équilibre (danh từ giống đực): sự cân bằng, thế cân bằng.

    • Garder l'équilibre sur une bicyclette. (Giữ thăng bằng trên một chiếc xe đạp.)
  • Déséquilibrage (danh từ giống đực): sự mất cân bằng.

    • Le déséquilibrage des forces peut causer un conflit. (Sự mất cân bằng lực lượng có thể gây ra xung đột.)
Từ đồng nghĩa
  • Régulation (sự điều chỉnh).
  • Ajustement (sự điều chỉnh, sự chỉnh sửa).
  • Compensation (sự bù đắp, sự bù trừ).
Các cụm từ liên quan
  • Faire l'équilibrage de : thực hiện việc cân bằng cho (cái gì đó).
    • Le technicien va faire l'équilibrage de la roue. (Kỹ thuật viên sẽ thực hiện việc cân bằng bánh xe.)
Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến trực tiếp sử dụng từ "équilibrage")

équilibrage

Le cycliste effectue l'équilibrage de sa roue avant.

danh từ giống đực
  1. sự làm cân bằng