équipartition
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Sự phân bố đều: "équipartition" chỉ hành động hoặc kết quả của việc chia đều, phân phối một cách công bằng và đồng đều một cái gì đó (như năng lượng, tài nguyên, không gian) giữa các bộ phận, cá nhân hoặc trạng thái khác nhau.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- L'équipartition de l'énergie est un principe important en physique statistique. (Sự phân bố đều năng lượng là một nguyên lý quan trọng trong vật lý thống kê.)
- Ils ont discuté de l'équipartition des ressources entre les différents départements. (Họ đã thảo luận về việc phân bố đều tài nguyên giữa các phòng ban khác nhau.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Principe d'équipartition de l'énergie": Nguyên lý phân bố đều năng lượng (một định luật trong vật lý).
- Selon le principe d'équipartition, l'énergie thermique est répartie également entre tous les degrés de liberté. (Theo nguyên lý phân bố đều, năng lượng nhiệt được phân phối đồng đều giữa tất cả các bậc tự do.)
Biến thể và từ gần giống
- Équitable (adj): công bằng, hợp lý.
- Une distribution équitable des bénéfices. (Một sự phân phối lợi nhuận công bằng.)
- Répartition (n): sự phân phối, sự chia ra.
- La répartition des tâches dans l'équipe. (Sự phân chia công việc trong nhóm.)
Từ đồng nghĩa
- Distribution égale: sự phân phối đều.
- Répartition uniforme: sự phân bố đồng đều.
Các cụm từ (locutions verbales) liên quan
(Không có cụm động từ phổ biến trực tiếp hình thành từ "équipartition")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến sử dụng từ "équipartition")
danh từ giống cái
- sự phân bố đều