équipotentiel
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Đẳng thế: Thuật ngữ dùng trong vật lý và toán học để chỉ các điểm, bề mặt hoặc đường có cùng một giá trị thế năng. Trong điện học, nó mô tả các điểm có cùng điện thế; trong cơ học, nó mô tả các điểm có cùng thế năng hấp dẫn.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Les surfaces équipotentielles entourent une charge électrique. (Các bề mặt đẳng thế bao quanh một điện tích.)
- Pour simplifier le calcul, nous avons tracé les lignes équipotentielles. (Để đơn giản hóa việc tính toán, chúng tôi đã vẽ các đường đẳng thế.)
- Le champ gravitationnel de la Terre possède des surfaces équipotentielles. (Trường hấp dẫn của Trái Đất có các bề mặt đẳng thế.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Surface équipotentielle": Bề mặt đẳng thế. Một bề mặt mà tại mọi điểm trên đó, giá trị thế năng là như nhau.
- L'eau calme d'un lac représente approximativement une surface équipotentielle gravitationnelle. (Mặt nước tĩnh lặng của một hồ nước đại diện gần đúng cho một bề mặt đẳng thế hấp dẫn.)
"Ligne équipotentielle": Đường đẳng thế. Một đường mà dọc theo đó, giá trị thế năng không đổi.
- Sur une carte topographique, les courbes de niveau sont des lignes équipotentielles du champ de pesanteur. (Trên một bản đồ địa hình, các đường đồng mức là những đường đẳng thế của trường trọng lực.)
Biến thể và từ gần giống
- Équipotentialité (danh từ giống cái): Tính chất đẳng thế.
- L'équipotentialité des prises de terre est essentielle pour la sécurité électrique. (Tính đẳng thế của các đầu nối đất là điều cần thiết cho an toàn điện.)
Từ đồng nghĩa
- De même potentiel: Có cùng thế năng (cụm từ giải thích nghĩa đen).
- Iso-potentiel: Đồng nghĩa kỹ thuật, ít phổ biến hơn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không áp dụng cho tính từ này.
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ này.
tính từ
- (điện học; toán học) đẳng thế